Thất lộc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kiểu cách). Chết.
Ví dụ: Cụ ấy thất lộc lúc rạng sáng, ra đi thanh thản.
Nghĩa: (kiểu cách). Chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá vàng bị ngạt nước nên thất lộc.
  • Cây mai bị sâu ăn, vài cành đã thất lộc.
  • Con kiến bị chim mổ, nó thất lộc ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông lão trong truyện bỗng thất lộc giữa mùa bão, để lại căn nhà trống.
  • Con nai lạc bầy, kiệt sức rồi thất lộc trong rừng.
  • Con robot trong phim bị tắt nguồn, ai cũng nghĩ nó như đã thất lộc.
3
Người trưởng thành
  • Cụ ấy thất lộc lúc rạng sáng, ra đi thanh thản.
  • Có người thất lộc giữa cuộc vui, để lại một khoảng lặng khó gọi tên.
  • Chiến tranh qua rồi, nhưng ký ức về những người đã thất lộc vẫn đè nặng trong từng trang sử.
  • Anh bảo, khi một ước mơ thất lộc, ta phải học cách chôn cất nó rồi bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kiểu cách). Chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất lộc khẩu ngữ, nói tránh; sắc thái nhẹ, thân mật, đôi khi hài hước đen Ví dụ: Cụ ấy thất lộc lúc rạng sáng, ra đi thanh thản.
qua đời trang trọng, nói giảm; mức độ nhẹ Ví dụ: Ông cụ đã qua đời tối qua.
tạ thế trang trọng, văn chương; mức độ nhẹ Ví dụ: Cụ bà đã tạ thế trong yên bình.
khuất văn chương, nói giảm; hàm ý vắng bóng Ví dụ: Ông đã khuất từ mùa thu năm trước.
mệnh một khẩu ngữ cổ, nói tránh; sắc thái nhẹ Ví dụ: Anh ấy mệnh một sau cơn bạo bệnh.
sống trung tính, phổ thông; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Ông ấy vẫn sống khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thường được sử dụng trong văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa hiện đại hơn như "chết" hoặc "qua đời".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy thất lộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "ông ấy", "con hổ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...