Tháp nước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bể chứa nước đặt trên tháp cao để điều hòa, dự trữ nước và tạo áp lực đưa nước đến nơi sử dụng.
Ví dụ:
Tháp nước duy trì áp lực và dự trữ cho mạng lưới cấp nước.
Nghĩa: Bể chứa nước đặt trên tháp cao để điều hòa, dự trữ nước và tạo áp lực đưa nước đến nơi sử dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Ở cuối làng có một tháp nước cao, cung cấp nước cho các nhà.
- Thầy chỉ cho chúng em tháp nước đứng cạnh trường.
- Buổi chiều, chú bảo vệ mở van dưới tháp nước để nước chảy mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tháp nước trên đồi giúp nước chảy đều đến từng con ngõ.
- Nhờ có tháp nước, vòi ở tầng trên vẫn phun mạnh dù mất điện bơm.
- Từ xa, tháp nước nổi bật như một cột mốc giữ nguồn nước cho thị trấn.
3
Người trưởng thành
- Tháp nước duy trì áp lực và dự trữ cho mạng lưới cấp nước.
- Đêm hạn, nhìn tháp nước im lìm mà yên tâm: sáng mai vòi vẫn có nước.
- Tháp nước cũ giữa phố vừa là hạ tầng vừa là ký ức của một thời thiếu thốn.
- Họ bảo dưỡng van ở chân tháp nước để ổn định áp lực giờ cao điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bể chứa nước đặt trên tháp cao để điều hòa, dự trữ nước và tạo áp lực đưa nước đến nơi sử dụng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tháp nước | trung tính, kỹ thuật – hành chính; dùng trong hạ tầng cấp nước Ví dụ: Tháp nước duy trì áp lực và dự trữ cho mạng lưới cấp nước. |
| đài nước | trung tính, cổ hơn/địa phương; dùng trong văn bản kỹ thuật cũ hoặc khẩu ngữ một số vùng Ví dụ: Đài nước ở thị trấn đã được sơn sửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo về cơ sở hạ tầng hoặc quy hoạch đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về cấp thoát nước và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và tài liệu kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về hệ thống cấp nước trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành cấp thoát nước như 'bể chứa' hoặc 'hồ chứa'.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các cấu trúc khác không liên quan đến nước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "tháp" và "nước".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tháp nước lớn", "tháp nước cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cao), động từ (xây dựng, lắp đặt), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận