Tháp canh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chòi xây cao để quan sát, canh gác, chiến đấu.
Ví dụ:
Tháp canh được dựng cao để quan sát và canh gác khu vực.
Nghĩa: Chòi xây cao để quan sát, canh gác, chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Ở góc thành cổ có một tháp canh để lính nhìn xa.
- Thầy chỉ cho chúng em thấy tháp canh đứng cao trên tường thành.
- Từ tháp canh, người gác có thể phát hiện nguy hiểm sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tháp canh sừng sững trên lũy, như con mắt luôn mở nhìn khắp cánh đồng.
- Người lính thay phiên trực ở tháp canh để kịp báo động khi có dấu hiệu lạ.
- Nhờ tháp canh, thành trì kiểm soát được đường ra vào cả ban ngày lẫn ban đêm.
3
Người trưởng thành
- Tháp canh được dựng cao để quan sát và canh gác khu vực.
- Đứng trên tháp canh, người gác đọc được những chuyển động nhỏ nhất của vùng biên.
- Những tháp canh cũ trên đồi nay chỉ còn giữ lại bóng dáng của một thời phòng thủ.
- Trong chiến sự, tháp canh là nơi gom tầm mắt và cũng là nơi thử lòng can đảm của lính gác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chòi xây cao để quan sát, canh gác, chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
đồn gác lầu canh chòi canh
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tháp canh | Trung tính, quân sự/công sự; vật thể cụ thể, dùng trang trọng/thuật ngữ. Ví dụ: Tháp canh được dựng cao để quan sát và canh gác khu vực. |
| đồn gác | Trung tính, quân sự; rộng hơn, đôi khi dùng thay khi nhấn nơi canh giữ. Ví dụ: Kẻ địch lẻn qua đồn gác ở cửa rừng. |
| lầu canh | Trung tính, cổ/văn chương; kiến trúc cao dùng quan sát. Ví dụ: Từ lầu canh có thể nhìn ra cả cánh đồng. |
| chòi canh | Khẩu ngữ, dân dã; cấu trúc cao đơn giản để quan sát. Ví dụ: Họ dựng chòi canh bên bìa rừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc kiến trúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, kiến trúc và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn khi dùng trong văn bản viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công trình kiến trúc quân sự hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quan sát, canh gác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại tháp canh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình kiến trúc khác như "chòi canh" hay "đài quan sát".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tháp canh cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, kiên cố), động từ (xây, quan sát), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận