Thảo nào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều vừa nói đến là cái lẽ giải thích, làm cho điều sắp nêu ra không còn có gì phải ngạc nhiên nữa cả.
Ví dụ:
Anh đổi sang ngủ đủ giấc, thảo nào da dẻ hồng hào hơn.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều vừa nói đến là cái lẽ giải thích, làm cho điều sắp nêu ra không còn có gì phải ngạc nhiên nữa cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam dậy muộn, thảo nào đến lớp muộn.
- Trời mưa to cả đêm, thảo nào sân trường ướt nhẹp.
- Bạn Lan ôn bài rất chăm, thảo nào điểm kiểm tra cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tập bóng rổ suốt kỳ nghỉ, thảo nào bật nhảy cao hơn hẳn.
- Con mèo cứ nằm sưởi nắng cả buổi, thảo nào lông ấm rực.
- Bạn ấy đọc thêm nhiều tài liệu, thảo nào tranh luận mạch lạc hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh đổi sang ngủ đủ giấc, thảo nào da dẻ hồng hào hơn.
- Cửa hàng mới chạy quảng cáo rầm rộ, thảo nào khách vào nườm nượp.
- Máy cứ lag vì ổ cứng gần đầy, thảo nào làm việc mãi không xong.
- Chị ấy chịu khó lắng nghe từng người, thảo nào đội ngũ gắn kết hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị điều vừa nói đến là cái lẽ giải thích, làm cho điều sắp nêu ra không còn có gì phải ngạc nhiên nữa cả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thảo nào | Khẩu ngữ, trung tính; sắc thái nhận ra lý do nên hết ngạc nhiên Ví dụ: Anh đổi sang ngủ đủ giấc, thảo nào da dẻ hồng hào hơn. |
| hèn chi | Khẩu ngữ, thân mật; nhẹ, xuề xoà Ví dụ: Hèn chi cậu ấy đi muộn, đường kẹt quá. |
| bảo sao | Khẩu ngữ, thân mật; trung tính hơi mỉa nhẹ tùy giọng Ví dụ: Bảo sao bài làm tốt, bạn ấy ôn suốt tuần. |
| chả trách | Khẩu ngữ, trung tính; có thể hàm chút mỉm cười/nhẹ nhõm Ví dụ: Chả trách cậu mệt, mấy hôm liền thức khuya. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi muốn bày tỏ sự hiểu biết hoặc nhận ra lý do của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận ra điều gì đó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhận ra điều gì đó một cách bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự nhận ra lý do của một sự việc trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với một sự kiện hoặc thông tin mới được biết đến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ biểu thị sự ngạc nhiên khác như "ồ", "à" nhưng "thảo nào" nhấn mạnh vào việc nhận ra lý do.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với một câu giải thích hoặc sự kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Cảm thán từ, thường dùng để biểu thị sự nhận ra lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để dẫn dắt, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ lý do hoặc kết quả, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.






Danh sách bình luận