Thành tố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận trực tiếp cấu thành của một chỉnh thể.
Ví dụ: Doanh nghiệp vận hành nhờ các thành tố phối hợp nhịp nhàng.
Nghĩa: Bộ phận trực tiếp cấu thành của một chỉnh thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong câu “Con mèo ngủ”, từ “mèo” là một thành tố của câu.
  • Bánh sinh nhật có nhiều thành tố như bột, trứng và sữa.
  • Ngôi nhà có các thành tố như tường, mái và cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cụm danh từ “những bông hoa”, từ “những” là thành tố chỉ số lượng.
  • Một chiếc máy tính hoạt động nhờ các thành tố phần cứng ghép lại, như CPU và bộ nhớ.
  • Bài nhạc hay khi các thành tố giai điệu, tiết tấu và hòa âm ăn khớp.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp vận hành nhờ các thành tố phối hợp nhịp nhàng.
  • Trong chính sách công, mỗi thành tố như mục tiêu, công cụ và nguồn lực đều ảnh hưởng kết quả.
  • Bản sắc đô thị là tổng hòa các thành tố không gian, lịch sử và đời sống cư dân.
  • Một lý thuyết bền vững khi các thành tố của nó gắn kết, không chỗ rời rạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận trực tiếp cấu thành của một chỉnh thể.
Từ đồng nghĩa:
yếu tố cấu phần
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành tố trung tính, khoa học, trang trọng; dùng trong ngôn ngữ học/khoa học hệ thống Ví dụ: Doanh nghiệp vận hành nhờ các thành tố phối hợp nhịp nhàng.
yếu tố trung tính, phổ thông; dùng rộng trong khoa học và đời sống Ví dụ: Các yếu tố cấu thành câu cần được xác định rõ.
cấu phần trang trọng, thuật ngữ; thiên về ngữ vực khoa học-kỹ thuật Ví dụ: Các cấu phần của hệ thống hoạt động độc lập.
tổng thể trang trọng, khái quát; đối lập với bộ phận Ví dụ: Cần nhìn vào tổng thể chứ không chỉ từng thành tố.
toàn thể trang trọng, văn bản hành chính/khoa học; đối lập với phần Ví dụ: Đánh giá toàn thể sẽ khác khi chỉ xét từng thành tố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, hóa học, sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các bộ phận cấu thành của một hệ thống hay chỉnh thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "phần" hoặc "bộ phận" nếu cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "thành tố hóa học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "yếu tố"; "thành tố" nhấn mạnh vào vai trò cấu thành, trong khi "yếu tố" có thể chỉ một phần ảnh hưởng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thành tố quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "các", "những".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...