Hợp phần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành phần hợp thành của một hợp chất.
Ví dụ:
Người trưởng thành - Câu 1: Mỗi hợp chất được tạo nên từ các hợp phần xác định.
Nghĩa: Thành phần hợp thành của một hợp chất.
1
Học sinh tiểu học
- Học sinh tiểu học - Câu 1: Trong muối ăn, natri và clo là hai hợp phần.
- Học sinh tiểu học - Câu 2: Nước có hai hợp phần là hiđrô và ôxi.
- Học sinh tiểu học - Câu 3: Cô giáo bảo: mỗi hợp chất đều có các hợp phần riêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học sinh THCS–THPT - Câu 1: Thí nghiệm cho thấy tỉ lệ giữa các hợp phần quyết định tính chất của hợp chất.
- Học sinh THCS–THPT - Câu 2: Khi viết công thức hóa học, ta ghi rõ số nguyên tử của từng hợp phần.
- Học sinh THCS–THPT - Câu 3: Hợp phần lạ trong mẫu dung dịch khiến màu chỉ thị đổi khác.
3
Người trưởng thành
- Người trưởng thành - Câu 1: Mỗi hợp chất được tạo nên từ các hợp phần xác định.
- Người trưởng thành - Câu 2: Chỉ cần thay đổi nhẹ một hợp phần, cả công thức có thể mang tính chất mới.
- Người trưởng thành - Câu 3: Trong báo cáo phân tích, anh nhấn mạnh vai trò trụ cột của từng hợp phần đối với độ bền vật liệu.
- Người trưởng thành - Câu 4: Ở quy mô sản xuất, kiểm soát độ tinh khiết của mỗi hợp phần là điều sống còn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành phần hợp thành của một hợp chất.
Từ đồng nghĩa:
thành phần cấu phần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hợp phần | khoa học, trang trọng, trung tính, chính xác thuật ngữ Ví dụ: Người trưởng thành - Câu 1: Mỗi hợp chất được tạo nên từ các hợp phần xác định. |
| thành phần | trung tính, phổ thông, bao quát hơn nhưng thay thế tốt trong ngữ cảnh hoá học Ví dụ: Hợp chất này có ba thành phần chính. |
| cấu phần | trang trọng, thuật ngữ, gần nghĩa, dùng trong khoa học/kỹ thuật Ví dụ: Cấu phần hữu cơ chiếm đa số trong mẫu. |
| tổng thể | trung tính, đối lập phạm vi: toàn bộ thay vì bộ phận Ví dụ: Không xét từng hợp phần, ta xem tổng thể hợp chất. |
| hợp chất | thuật ngữ, đối lập loại quan hệ: toàn thể so với bộ phận Ví dụ: Tách hợp phần để phân tích hợp chất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là hóa học và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một thành phần cụ thể trong một hợp chất hoặc hệ thống phức tạp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "thành phần" trong một số ngữ cảnh không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "thành phần" do nghĩa gần giống.
- "Hợp phần" thường mang tính chuyên môn cao hơn "thành phần".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hợp phần chính", "hợp phần phụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "hợp phần quan trọng", "nghiên cứu hợp phần".





