Thánh kinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem kinh thánh.
Ví dụ:
Anh ấy dành buổi sáng để đọc Thánh Kinh.
Nghĩa: xem kinh thánh.
1
Học sinh tiểu học
- Cha xứ kể chuyện trong Thánh Kinh cho thiếu nhi nghe.
- Bạn Minh mang một cuốn Thánh Kinh nhỏ đến lớp giáo lý.
- Trong Thánh Kinh có chuyện Nô-ê làm con tàu lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giáo dẫn một câu trong Thánh Kinh để nói về lòng nhân ái.
- Cô ấy đọc Thánh Kinh mỗi tối để tìm sự bình an trước khi ngủ.
- Nhiều bức tranh trong nhà thờ được vẽ dựa theo các tích chuyện trong Thánh Kinh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dành buổi sáng để đọc Thánh Kinh.
- Trong những ngày chông chênh, tôi mở Thánh Kinh như mở một cánh cửa sáng.
- Buổi học vừa rồi, linh mục giải thích bối cảnh lịch sử của Thánh Kinh rất mạch lạc.
- Việc trích dẫn Thánh Kinh thiếu cân nhắc đôi khi làm phai đi tinh thần yêu thương mà sách muốn nhấn mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng "kinh thánh" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc học thuật liên quan đến tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm hoặc khi đề cập đến các tác phẩm có tính chất tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu tôn giáo hoặc thần học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất tôn giáo hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "kinh thánh", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Thánh kinh" thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "kinh thánh".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn thánh kinh", "bộ thánh kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "cả"), tính từ (như "cổ", "mới"), và động từ (như "đọc", "nghiên cứu").






Danh sách bình luận