Kinh kệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách kinh của đạo Phật (nói khái quát).
Ví dụ: Trên bàn thờ, bà để một bộ kinh kệ đã sờn gáy.
Nghĩa: Sách kinh của đạo Phật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội đọc kinh kệ mỗi tối trước khi ngủ.
  • Trong chùa có nhiều quyển kinh kệ được đặt ngay ngắn.
  • Cô giáo kể rằng kinh kệ dạy người ta làm điều tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng rằm, mẹ mang theo kinh kệ lên chùa tụng niệm cùng mọi người.
  • Bạn Minh mượn thư viện một cuốn kinh kệ để tìm hiểu về đạo Phật.
  • Tiếng tụng kinh kệ vang đều, làm sân chùa yên tĩnh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Trên bàn thờ, bà để một bộ kinh kệ đã sờn gáy.
  • Anh tìm đến kinh kệ như một cách tự nhắc mình sống chậm và thiện lành.
  • Người trụ trì nhẹ nhàng khép lại kinh kệ, rồi dặn chúng tôi giữ tâm an giữa đời thường.
  • Giữa những ngày rối ren, tôi lật vài trang kinh kệ, thấy lòng bớt gợn sóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sách kinh của đạo Phật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
kinh phật kinh
Từ Cách sử dụng
kinh kệ Trung tính, dùng để chỉ chung các văn bản thiêng liêng trong Phật giáo. Có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về việc đọc tụng. Ví dụ: Trên bàn thờ, bà để một bộ kinh kệ đã sờn gáy.
kinh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các văn bản thiêng liêng, đặc biệt là trong Phật giáo. Ví dụ: Mỗi sáng, bà tôi đều tụng kinh.
phật kinh Trung tính, rõ ràng, nhấn mạnh nguồn gốc Phật giáo của các văn bản. Ví dụ: Thư viện này lưu giữ nhiều bộ Phật kinh cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc Phật giáo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí tôn giáo hoặc triết lý trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu, tài liệu về Phật học và tôn giáo học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến tôn giáo.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo, không dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các văn bản tôn giáo của Phật giáo hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sách tôn giáo khác như "kinh thánh" của đạo Thiên Chúa.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các loại sách không liên quan đến Phật giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những cuốn kinh kệ", "kinh kệ Phật giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("kinh kệ cổ"), động từ ("đọc kinh kệ"), hoặc lượng từ ("một số kinh kệ").
kinh kệ Phật chùa ni đạo giáo pháp thiền định