Thặng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không đúng như mức có thật hoặc cần có, mà đã được đưa tăng lên.
Ví dụ:
Bản báo cáo doanh số bị thặng so với số liệu kiểm kê.
Nghĩa: Không đúng như mức có thật hoặc cần có, mà đã được đưa tăng lên.
1
Học sinh tiểu học
- Con số báo cáo ấy bị thặng, nên cô giáo nhắc phải kiểm tra lại.
- Giá bán ghi trên bảng có vẻ thặng so với giá ở chợ.
- Bạn khen bức tranh này đẹp tuyệt, nghe có chút thặng so với thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quảng cáo nói hiệu quả tức thì, nhưng lời đó khá thặng so với trải nghiệm của mình.
- Bản tường thuật đã thặng cảm xúc, làm người nghe tưởng sự cố nghiêm trọng hơn.
- Nhận xét về thành tích đội bóng bị thặng, bỏ qua những trận chơi dưới sức.
3
Người trưởng thành
- Bản báo cáo doanh số bị thặng so với số liệu kiểm kê.
- Trong cuộc họp, vài phát biểu thặng thành tích, khiến định hướng chính sách dễ lệch.
- Nhà phê bình cảnh báo lối văn thặng cảm xúc, làm mờ đi sự thật cần thiết.
- Giữa không khí mạng xã hội, thông tin thặng lan nhanh hơn thực tế, tạo ảo giác về một cơn sốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự gia tăng không cần thiết hoặc vượt mức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng phóng đại hoặc nhấn mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, tài chính để chỉ số dư hoặc phần vượt quá.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phóng đại hoặc vượt mức cần thiết.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt mức hoặc không cần thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự dư thừa khác như "dư" hoặc "thừa".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thặng dư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "thặng dư"), ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.






Danh sách bình luận