Than đá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung một số loại than mỏ
Ví dụ:
Con tàu chở than đá cập bến lúc sáng sớm.
Nghĩa: Tên gọi chung một số loại than mỏ
1
Học sinh tiểu học
- Xe chở đầy than đá chạy qua cổng trường.
- Cô giáo cho xem mẫu than đá màu đen nhánh.
- Bếp lò dùng than đá để nấu nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỏ phía bắc cung cấp than đá cho nhà máy nhiệt điện.
- Người thợ áo dính bụi than đá bước ra khỏi hầm lò.
- Than đá cháy lâu, tỏa nhiệt lớn nên được dùng để đốt lò luyện kim.
3
Người trưởng thành
- Con tàu chở than đá cập bến lúc sáng sớm.
- Trong nhật ký khai thác, sản lượng than đá giảm vì mạch quặng bị ngập nước.
- Những khối than đá ẩm mốc trong kho nói lên cả mùa mưa kéo dài và đường vận chuyển trắc trở.
- Giữa cuộc chuyển dịch năng lượng, câu hỏi về tương lai của than đá không chỉ là chuyện chi phí mà còn là lựa chọn đạo đức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi chung một số loại than mỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| than đá | trung tính, khoa học–kỹ thuật, phổ thông Ví dụ: Con tàu chở than đá cập bến lúc sáng sớm. |
| than | trung tính, khái quát hơn; dùng khi không cần phân biệt loại Ví dụ: Nhà máy nhiệt điện sử dụng than làm nhiên liệu. |
| than mỏ | trang trọng/kỹ thuật, bao quát cùng trường nghĩa; gần tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Khu vực này có trữ lượng than mỏ lớn. |
| than bùn | kỹ thuật, đối lập theo cấp biến chất; thường không thay thế được, dùng khi nhấn mạnh khác loại Ví dụ: Vùng đầm lầy chủ yếu có than bùn chứ không phải than đá. |
| than nâu | kỹ thuật, đối lập loại/ cấp; không thay thế cho nhau trong mô tả chính xác Ví dụ: Mỏ phía tây khai thác than nâu, không phải than đá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, năng lượng và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khai thác mỏ, năng lượng và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến năng lượng, khai thác mỏ và môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại than khác như than củi, than bùn.
- Chú ý phân biệt với "than tổ ong" trong ngữ cảnh sử dụng khác.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tấn than đá", "than đá chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (đen, cứng), và động từ (khai thác, đốt).





