Thăm viếng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đi thăm (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi tranh thủ thăm viếng người bạn vừa chuyển nhà.
Nghĩa: Đi thăm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cả nhà thăm viếng ông bà ở quê.
- Cô giáo dẫn chúng em thăm viếng thư viện mới của trường.
- Bọn con sang thăm viếng bạn Minh đang ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghỉ hè, lớp tổ chức thăm viếng bảo tàng để mở rộng hiểu biết.
- Mỗi dịp Tết, gia đình mình thăm viếng họ hàng để gắn kết tình thân.
- Chiều nay tụi mình ghé thăm viếng thầy cũ, hỏi thăm sức khỏe và chuyện dạy học.
3
Người trưởng thành
- Tôi tranh thủ thăm viếng người bạn vừa chuyển nhà.
- Anh em xa lâu ngày, một chuyến thăm viếng giúp hâm lại mối thân tình.
- Trong hành trình công tác, chúng tôi thăm viếng vài cơ sở địa phương để nắm tình hình.
- Những ngày giáp Tết, việc thăm viếng trở thành cách nói lời tri ân và nối lại những câu chuyện năm cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đi thăm (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thăm viếng | trang trọng, lịch sự; mức độ nhẹ; dùng trong văn bản/diễn đạt chuẩn Ví dụ: Tôi tranh thủ thăm viếng người bạn vừa chuyển nhà. |
| thăm | trung tính, thông dụng; mức độ nhẹ Ví dụ: Chiều nay tôi ghé thăm ông bà. |
| viếng | trang trọng, thường gắn bối cảnh kính viếng/đến thăm người mất hoặc nơi tôn nghiêm; mức độ trang trọng cao Ví dụ: Đoàn đã đến viếng các anh hùng liệt sĩ. |
| tránh mặt | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực; chủ ý không gặp Ví dụ: Anh ấy cố tránh mặt, không muốn tiếp khách. |
| lảng tránh | khẩu ngữ–trung tính, mức độ nhẹ hơn ‘tránh mặt’ Ví dụ: Cô ấy lảng tránh mỗi khi có người đến nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi thăm người thân, bạn bè hoặc người quen.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thăm" hoặc "viếng thăm" để phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động thăm hỏi, tạo cảm giác gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, gần gũi và thân thiện.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với "viếng thăm".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự thân mật, gần gũi trong các cuộc gặp gỡ cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè hoặc các mối quan hệ thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "viếng thăm" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- "Thăm viếng" có thể mang sắc thái thân mật hơn so với "viếng thăm".
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thăm viếng bạn bè", "thăm viếng gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "thăm viếng ông bà", "thăm viếng quê hương".





