Thâm sâu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tư tưởng, tình cảm) rất sâu sắc.
Ví dụ:
Câu chuyện ngắn mà thâm sâu, chạm đúng nỗi cô đơn của người lớn.
Nghĩa: (Tư tưởng, tình cảm) rất sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Câu nói của bà rất thâm sâu, khiến em nghĩ mãi.
- Bài học hôm nay thầy kể có ý nghĩa thâm sâu về lòng nhân ái.
- Lời dặn của mẹ nghe đơn giản mà thâm sâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong nhật ký, bạn ấy viết những suy nghĩ thâm sâu về tình bạn.
- Bài thơ dùng hình ảnh mưa để nói điều thâm sâu về nỗi nhớ.
- Có lúc một câu xin lỗi thầm lặng lại chứa tình cảm thâm sâu hơn lời giải thích dài dòng.
3
Người trưởng thành
- Câu chuyện ngắn mà thâm sâu, chạm đúng nỗi cô đơn của người lớn.
- Đằng sau nụ cười điềm tĩnh là một nỗi buồn thâm sâu khó gọi tên.
- Một quyết định im lặng đôi khi bộc lộ sự thấu hiểu thâm sâu hơn mọi lời lẽ.
- Khi tình yêu qua thử thách, nó trở nên thâm sâu, bền bỉ như mạch nước ngầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tư tưởng, tình cảm) rất sâu sắc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thâm sâu | mạnh, trang trọng/văn chương; sắc thái ca ngợi, nhấn chiều sâu nội tâm/trí tuệ Ví dụ: Câu chuyện ngắn mà thâm sâu, chạm đúng nỗi cô đơn của người lớn. |
| sâu sắc | trung tính, phổ thông; mức mạnh vừa Ví dụ: Nhận định của cô ấy rất sâu sắc. |
| thâm thuý | trang trọng, văn chương; mức mạnh hơn, thiên về trí tuệ uyên áo Ví dụ: Lập luận của ông khá thâm thúy. |
| thấu suốt | trang trọng; thiên về hiểu biết đến tận cùng Ví dụ: Bà thấu suốt nỗi niềm của học trò. |
| nông cạn | trung tính, phê phán; mức đối lập rõ Ví dụ: Ý nghĩ ấy thật nông cạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự sâu sắc của tư tưởng hoặc tình cảm trong các bài viết phân tích, bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả chiều sâu của cảm xúc, tư tưởng trong tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, tinh tế trong cảm xúc hoặc tư tưởng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc, tinh tế của một ý tưởng hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng quá mức.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ tư tưởng, tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "sâu sắc" hoặc "sâu xa"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả tư tưởng hoặc cảm xúc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thâm sâu", "cực kỳ thâm sâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ"; có thể đi kèm với danh từ chỉ tư tưởng, tình cảm.





