Tha hồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
phó từ
Một cách hoàn toàn không bị hạn chế, ngăn trở.
Ví dụ:
Cuối tuần rảnh, tôi ngủ trưa tha hồ.
2.
phó từ
(khẩu ngữ). (thường dùng phụ trước tính từ). Rất, hết mức.
Nghĩa 1: Một cách hoàn toàn không bị hạn chế, ngăn trở.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay nghỉ lễ, chúng mình chơi tha hồ ở sân.
- Mẹ cho em chọn sách truyện tha hồ trong tủ.
- Trời mưa lớn, đàn vịt bơi tha hồ ở ao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không còn bài kiểm tra, tụi mình nói chuyện tha hồ ở cổng trường.
- Đi cắm trại, cả nhóm chụp ảnh tha hồ mà không sợ hết pin.
- Trong giờ tự học, nó được lựa chọn đề tài tha hồ theo sở thích.
3
Người trưởng thành
- Cuối tuần rảnh, tôi ngủ trưa tha hồ.
- Ngày chưa đeo gánh nặng, ta mơ ước tha hồ như cánh diều gặp gió.
- Có wifi mạnh, cô ấy xem phim tha hồ, chẳng phải canh dung lượng.
- Khi đã tin nhau, người ta cười khóc tha hồ mà không ngại bị xét nét.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (thường dùng phụ trước tính từ). Rất, hết mức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một cách hoàn toàn không bị hạn chế, ngăn trở.
Từ đồng nghĩa:
tự do thoải mái
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tha hồ | mạnh; khẩu ngữ phổ thông; sắc thái buông thả, tự do Ví dụ: Cuối tuần rảnh, tôi ngủ trưa tha hồ. |
| tự do | trung tính, hơi trang trọng hơn; rộng rãi nhưng thiếu sắc thái phung phí Ví dụ: Cứ tự do lựa chọn món mình thích. |
| thoải mái | khẩu ngữ, nhẹ hơn; nhấn sự dễ chịu hơn mức độ không hạn chế tuyệt đối Ví dụ: Cả nhà cứ thoải mái ăn uống. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (thường dùng phụ trước tính từ). Rất, hết mức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tha hồ | rất mạnh; khẩu ngữ nhấn mạnh mức độ; thân mật Ví dụ: |
| cực kỳ | mạnh; trung tính, phổ thông; dùng trước tính từ/trạng từ Ví dụ: Món này cực kỳ ngon. |
| rất | trung tính; mức mạnh vừa; dùng rộng rãi Ví dụ: Trời hôm nay rất lạnh. |
| vô cùng | mạnh; hơi văn vẻ; dùng nhấn độ cao Ví dụ: Cô ấy vô cùng mệt. |
| hơi | yếu; trung tính; diễn mức độ thấp Ví dụ: Nước hơi ấm. |
| khá | trung bình; lịch, trung tính; mức vừa Ví dụ: Bài toán này khá khó. |
| chẳng... mấy | khẩu ngữ; phủ định mức độ; giảm nhẹ Ví dụ: Bộ phim này chẳng hay mấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để diễn tả sự tự do, không bị hạn chế trong hành động hoặc cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo cảm giác tự do, phóng khoáng trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tự do" nhưng "tha hồ" mang sắc thái thân mật hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ mức độ hoặc cách thức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "tha hồ ăn", "tha hồ vui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "tha hồ đẹp", "tha hồ chạy".






Danh sách bình luận