Tên riêng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi của từng cá nhân, cá thể, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại.
Ví dụ: Trong hồ sơ, anh điền đúng tên riêng theo giấy khai sinh.
Nghĩa: Tên gọi của từng cá nhân, cá thể, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo viết tên riêng của từng bạn lên nhãn vở.
  • Con mèo nhà em có tên riêng là Miu.
  • Trên chiếc ly, mẹ dán nhãn có tên riêng của em để khỏi lẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong danh sách lớp, mỗi học sinh đều có tên riêng để điểm danh.
  • Nhà văn chọn tên riêng cho nhân vật để thể hiện tính cách của họ.
  • Khi tạo tài khoản, mình dùng tên riêng để bạn bè nhận ra ngay.
3
Người trưởng thành
  • Trong hồ sơ, anh điền đúng tên riêng theo giấy khai sinh.
  • Một cái tên riêng đôi khi mở ra cánh cửa, đôi khi đóng lại vài lối đi.
  • Doanh nghiệp đặt tên riêng ngắn gọn để dễ nhớ và bảo hộ thương hiệu.
  • Trong nghiên cứu, việc phân biệt tên riêng với danh từ chung giúp tránh mơ hồ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi của từng cá nhân, cá thể, phân biệt với những cá nhân, cá thể khác cùng loại.
Từ đồng nghĩa:
danh riêng
Từ trái nghĩa:
tên chung
Từ Cách sử dụng
tên riêng trung tính, thuật ngữ học thuật/ngôn ngữ học; chính xác, không cảm xúc Ví dụ: Trong hồ sơ, anh điền đúng tên riêng theo giấy khai sinh.
danh riêng trang trọng, thuật ngữ cũ/ít dùng hơn; mức độ tương đương Ví dụ: Trong câu này, “Hà Nội” là một danh riêng chỉ địa danh.
tên chung trung tính, thuật ngữ đối lập trực tiếp trong ngôn ngữ học Ví dụ: “Con mèo” là tên chung, còn “Mướp” là tên riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi hoặc nhắc đến một cá nhân cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để xác định rõ ràng đối tượng được đề cập, thường đi kèm với các thông tin khác như chức vụ, địa chỉ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo sự độc đáo, cá tính cho nhân vật hoặc đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần chỉ định một cá nhân cụ thể trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cá nhân hóa, cụ thể hóa đối tượng.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là định danh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ ràng một cá nhân hoặc cá thể cụ thể.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ định rõ đối tượng, có thể thay bằng danh từ chung.
  • Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ định rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với danh từ chung nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa như "biệt danh" ở chỗ tên riêng thường là tên chính thức.
  • Cần chú ý viết hoa chữ cái đầu khi viết tên riêng trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tên riêng của anh ấy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như 'của', 'là') và có thể kết hợp với tính từ để tạo thành cụm danh từ.