Xưng hô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự xưng mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu thị tính chất của mối quan hệ với nhau.
Ví dụ: Trong buổi họp, tôi xưng hô tôi – anh cho dễ trao đổi.
Nghĩa: Tự xưng mình và gọi người khác là gì đó khi nói với nhau để biểu thị tính chất của mối quan hệ với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chưa biết xưng hô thế nào với cô giáo nên hỏi mẹ.
  • Bạn mới chuyển lớp, nhớ xưng hô lễ phép với thầy cô.
  • Ở nhà, em xưng hô là con với bố mẹ cho đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vào câu lạc bộ, bạn ấy lúng túng vì chưa biết xưng hô ra sao với anh chị khóa trên.
  • Nhóm bạn thống nhất xưng hô bằng tên để nói chuyện thoải mái hơn.
  • Trong email gửi cô, mình xưng hô em – cô để thể hiện sự tôn trọng.
3
Người trưởng thành
  • Trong buổi họp, tôi xưng hô tôi – anh cho dễ trao đổi.
  • Đi công tác miền Trung, tôi điều chỉnh cách xưng hô để tránh vô ý thất lễ.
  • Khi gặp đối tác lớn tuổi, chị chọn xưng hô em – anh, vừa lịch sự vừa giữ khoảng cách.
  • Trên mạng xã hội, cách xưng hô đổi theo không khí: thân thì tớ – cậu, công việc thì tôi – bạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách gọi tên, danh xưng giữa các cá nhân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa các nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật hoặc trang trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương để tạo sắc thái cho nhân vật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần thể hiện mối quan hệ xã hội hoặc tình cảm giữa các cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức trừ khi cần phân tích ngôn ngữ hoặc văn hóa.
  • Có thể thay đổi tùy theo vùng miền và văn hóa địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các cách xưng hô trong các mối quan hệ khác nhau.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ để chọn cách xưng hô phù hợp.
  • Khác biệt tinh tế với "gọi tên" ở chỗ "xưng hô" bao hàm cả cách tự xưng và gọi người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xưng hô như thế nào?"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, đại từ nhân xưng, hoặc trạng từ chỉ cách thức.