Tê dại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bộ phận cơ thể) ở trạng thái tạm thời hầu như mất hết cảm giác và khả năng hoạt động bình thường.
Ví dụ: Ngón tay anh tê dại vì cầm điện thoại quá lâu.
Nghĩa: (Bộ phận cơ thể) ở trạng thái tạm thời hầu như mất hết cảm giác và khả năng hoạt động bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn tay em tê dại sau khi nghịch nước đá.
  • Môi bé tê dại khi ăn kem quá lạnh.
  • Ngồi xếp bằng lâu, chân em tê dại không đứng dậy ngay được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngồi tựa cằm lên bàn học quá lâu, má tôi tê dại như bị chạm lạnh.
  • Sau giờ đá bóng mưa, ngón chân tê dại, chạm vào giày cũng không thấy rõ cảm giác.
  • Gió sớm thổi qua, tai tê dại, nghe như mỏng đi một lớp.
3
Người trưởng thành
  • Ngón tay anh tê dại vì cầm điện thoại quá lâu.
  • Trời lạnh quất vào mặt, bờ môi tê dại, lời nói như mắc kẹt giữa răng.
  • Sau ca làm đêm, vai tê dại, nhấc tay cũng lờ đờ như mượn của ai.
  • Ngồi bên cửa sổ quá lâu, bắp chân tê dại, đứng dậy mà bước chân ngập ngừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bộ phận cơ thể) ở trạng thái tạm thời hầu như mất hết cảm giác và khả năng hoạt động bình thường.
Từ đồng nghĩa:
tê cóng tê buốt tê bì
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tê dại trung tính, miêu tả cảm giác thể chất, mức độ mạnh, dùng phổ biến y thông thường Ví dụ: Ngón tay anh tê dại vì cầm điện thoại quá lâu.
tê cóng khẩu ngữ, gắn với lạnh, mức độ mạnh Ví dụ: Ngón tay tê cóng, cầm bút không nổi.
tê buốt khẩu ngữ, gắn với lạnh/đau, mức độ rất mạnh Ví dụ: Bàn chân tê buốt sau khi dầm nước lạnh.
tê bì y học/khẩu ngữ, trung tính, mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Anh ấy thấy tê bì cánh tay sau khi nằm đè lâu.
tỉnh táo khẩu ngữ, nghĩa đối lập về cảm giác cơ thể trở lại bình thường; mức độ trung tính Ví dụ: Ngón tay đã tỉnh táo sau khi xoa bóp một lúc.
linh hoạt trung tính, nhấn mạnh khả năng vận động bình thường; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Bàn tay lại linh hoạt sau khi máu lưu thông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác cơ thể khi bị lạnh hoặc ngồi lâu không cử động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý bị ức chế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học để mô tả triệu chứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất mát tạm thời về cảm giác hoặc khả năng hoạt động.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm giác cơ thể bị mất cảm giác tạm thời.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về y học mà không có giải thích thêm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tê liệt" khi miêu tả trạng thái cơ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả cảm giác tinh thần mà không có sự giải thích rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tê dại", "bị tê dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc động từ chỉ trạng thái như "bị".
liệt đơ cứng bại vô cảm chai trơ ngây sững sờ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...