Tay mặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tay phải.
Ví dụ: Tôi thuận tay mặt nên làm việc nhanh hơn.
Nghĩa: Tay phải.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam giơ tay mặt để xin phép cô giáo.
  • Em cầm bút bằng tay mặt cho dễ viết.
  • Bé nắm tay mặt của mẹ khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy quen vung tay mặt khi chào từ xa.
  • Khi phát bóng, mình dùng tay mặt để có lực tốt hơn.
  • Bạn đổi sách sang tay mặt để rảnh tay còn lại ghi chú.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thuận tay mặt nên làm việc nhanh hơn.
  • Anh đổi điện thoại sang tay mặt rồi kéo va ly bằng tay kia, trông gọn gàng hẳn.
  • Cô cảm thấy vững hơn khi nắm tay vịn bằng tay mặt lúc bước xuống bậc thang ẩm ướt.
  • Trong bếp chật, tôi xoay người, đặt chảo về phía tay mặt để đảo cho đỡ vướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tay phải.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tay mặt trung tính, khẩu ngữ miền Nam/Trung; mức độ trực chỉ, không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Tôi thuận tay mặt nên làm việc nhanh hơn.
tay phải trung tính, phổ thông toàn quốc Ví dụ: Anh ấy thuận tay phải.
tay trái trung tính, phổ thông toàn quốc Ví dụ: Cô ấy viết bằng tay trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ tay phải.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "tay phải".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, chuẩn mực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với "tay phải" trong các ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn cho người không quen thuộc với tiếng địa phương miền Nam.
  • "Tay mặt" và "tay phải" có nghĩa tương đương nhưng khác biệt về sắc thái vùng miền.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tay mặt của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (cầm, nắm), tính từ (khéo léo), và các từ chỉ định (của, này).
tay phải tay trái tay trái phải bên phía chân mặt nghịch
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...