Tật nguyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tật tương đối lớn, nghiêm trọng (nói khái quát).
Ví dụ: Anh mắc tật nguyền ở tay sau một vụ tai nạn.
2.
tính từ
Như tàn tật.
Nghĩa 1: Tật tương đối lớn, nghiêm trọng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy mang tật nguyền nên việc đi lại rất khó.
  • Con chim bị tật nguyền ở cánh nên không bay được.
  • Ông lão có tật nguyền ở chân, phải chống gậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì tật nguyền bẩm sinh, cậu luôn kiên trì tập vật lý trị liệu.
  • Sau tai nạn, cô đối mặt với tật nguyền và học cách sống tự lập.
  • Nỗi đau của tật nguyền không chỉ ở thân thể mà còn ở ánh nhìn người khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh mắc tật nguyền ở tay sau một vụ tai nạn.
  • Đứng trước tật nguyền, con người thường học lại cách lắng nghe cơ thể mình.
  • Tật nguyền đôi khi không làm gãy giấc mơ, chỉ buộc ta đi vòng để chạm tới.
  • Trong chính sách an sinh, tật nguyền cần được nhìn nhận toàn diện, không chỉ bằng trợ cấp.
Nghĩa 2: Như tàn tật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tật tương đối lớn, nghiêm trọng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tật nguyền trung tính, trang trọng; nhấn mạnh mức độ nặng Ví dụ: Anh mắc tật nguyền ở tay sau một vụ tai nạn.
khuyết tật trung tính, hành chính; phạm vi khái quát Ví dụ: Chính sách hỗ trợ người khuyết tật.
lành lặn trung tính; đối lập về tình trạng cơ thể Ví dụ: Anh ấy giờ đã lành lặn sau tai nạn.
Nghĩa 2: Như tàn tật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tật nguyền trung tính→trang trọng; mức độ nặng, mang sắc thái thương cảm trong một số ngữ cảnh Ví dụ:
tàn tật trung tính; dùng phổ biến, có thể thay thế trực tiếp Ví dụ: Hỗ trợ sinh kế cho người tàn tật.
lành lặn trung tính; trái nghĩa trực tiếp về thể trạng Ví dụ: Đứa trẻ sinh ra hoàn toàn lành lặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe của một người, có thể mang tính nhạy cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe trong các báo cáo, bài viết về y tế hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo cảm xúc hoặc nhấn mạnh hoàn cảnh của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, có thể thay bằng thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính nhưng có thể nhạy cảm tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc thiếu tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả tình trạng sức khỏe một cách chính xác và tôn trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc có thể gây tổn thương.
  • Có thể thay bằng từ "khuyết tật" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không dùng đúng ngữ cảnh, cần chú ý đến cảm xúc của người nghe.
  • Khác biệt với "khuyết tật" ở mức độ nghiêm trọng và sắc thái cảm xúc.
  • Chú ý dùng từ này với sự tôn trọng và nhạy cảm đối với người có tình trạng sức khỏe đặc biệt.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tật nguyền" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tật nguyền" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tật nguyền" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ mức độ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "bị" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tật nguyền" thường kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như "nặng", "nhẹ". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ người như "người", "trẻ em".