Dị tật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái của bộ phận nào đó trong cơ thể, khi sinh ra đã có.
Ví dụ:
Con tôi có dị tật bẩm sinh ở cột sống.
Nghĩa: Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái của bộ phận nào đó trong cơ thể, khi sinh ra đã có.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé chào đời với một dị tật ở bàn tay nên ngón tay không đều.
- Bé nhà hàng xóm có dị tật ở tai nên vành tai nhỏ hơn bình thường.
- Bác sĩ nói bé có dị tật ở môi nên cần điều trị sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé sinh ra mang dị tật ở chân, nhưng vẫn luyện tập để đi vững vàng.
- Vì dị tật ở tim bẩm sinh, bạn ấy phải khám định kỳ và tránh vận động quá sức.
- Bạn nhỏ có dị tật ở mắt nên đeo kính đặc biệt để nhìn rõ hơn.
3
Người trưởng thành
- Con tôi có dị tật bẩm sinh ở cột sống.
- Chị ấy chấp nhận dị tật ở bàn tay như một phần cơ thể và sống rất tự tin.
- Bác sĩ khuyên can thiệp sớm để hạn chế hậu quả do dị tật ở môi vòm.
- Gia đình học cách chăm sóc trẻ có dị tật bẩm sinh mà không khiến con cảm thấy khác biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng biến đổi bất thường về hình thái của bộ phận nào đó trong cơ thể, khi sinh ra đã có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dị tật | Trung tính, mang tính mô tả y học, thường dùng để chỉ khiếm khuyết bẩm sinh về hình thái cơ thể. Ví dụ: Con tôi có dị tật bẩm sinh ở cột sống. |
| dị dạng | Trung tính, mang tính mô tả y học, thường dùng để chỉ sự biến đổi hình thái bất thường bẩm sinh. Ví dụ: Nhiều trường hợp trẻ sinh ra với dị dạng tim bẩm sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe hoặc tình trạng cơ thể của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học và bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng sức khỏe bẩm sinh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến tình trạng sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác như "khuyết tật".
- Khác biệt với "khuyết tật" ở chỗ "dị tật" chỉ những biến đổi bẩm sinh, trong khi "khuyết tật" có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dị tật bẩm sinh", "các dị tật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "bẩm sinh"), lượng từ (như "một số"), hoặc động từ (như "phát hiện").





