Khuyết tật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thiếu sót khó sửa vốn có trên sản phẩm ngay sau khi chế tạo, gia công xong.
Ví dụ: Lô hàng bị trả lại vì khuyết tật trên bề mặt sơn.
2.
danh từ
Tật bẩm sinh; dị tật.
Ví dụ: Anh ấy có khuyết tật bẩm sinh ở chân.
Nghĩa 1: Thiếu sót khó sửa vốn có trên sản phẩm ngay sau khi chế tạo, gia công xong.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái cốc mới mua có khuyết tật: miệng cốc bị mẻ.
  • Viên phấn có khuyết tật nên dễ gãy.
  • Chiếc bút có khuyết tật, viết ra mực bị lem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt bàn xuất xưởng có khuyết tật nhỏ nên sờ vào thấy gợn tay.
  • Màn hình bị điểm sáng là khuyết tật do lỗi sản xuất.
  • Âm thanh rè chứng tỏ chiếc loa có khuyết tật từ lúc lắp ráp.
3
Người trưởng thành
  • Lô hàng bị trả lại vì khuyết tật trên bề mặt sơn.
  • Vết rỗ li ti là khuyết tật công nghệ, sửa chỉ che được chứ không triệt hết.
  • Bản lề lắp lệch tạo ra khuyết tật cơ khí, về sau dùng sẽ nhanh rơ.
  • Phát hiện khuyết tật sớm trong khâu kiểm định giúp tiết kiệm rất nhiều chi phí bảo hành.
Nghĩa 2: Tật bẩm sinh; dị tật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có khuyết tật ở chân nhưng chạy rất nhanh.
  • Em bé sinh ra có khuyết tật nhẹ ở tai.
  • Cô giáo dạy chúng em cách giúp bạn có khuyết tật đi cầu thang an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy có khuyết tật về thị lực nên luôn chọn chỗ ngồi gần bảng.
  • Khuyết tật không lấy đi nghị lực; nó chỉ đòi hỏi thêm cách thích nghi.
  • Cô bé có khuyết tật ở tay nhưng chơi piano bằng cả trái tim.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có khuyết tật bẩm sinh ở chân.
  • Khuyết tật đôi khi là một phần căn cước, không phải chiếc nhãn để người khác thương hại.
  • Xã hội văn minh là xã hội dỡ bỏ rào cản, không đổ lỗi cho khuyết tật của cá nhân.
  • Khi cơ hội được thiết kế bao trùm, khuyết tật không còn là giới hạn mà trở thành bối cảnh để tỏa sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiếu sót khó sửa vốn có trên sản phẩm ngay sau khi chế tạo, gia công xong.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuyết tật Diễn tả một lỗi cố hữu, khách quan trong sản phẩm, thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất. Ví dụ: Lô hàng bị trả lại vì khuyết tật trên bề mặt sơn.
lỗi Trung tính, phổ biến, dùng trong kỹ thuật Ví dụ: Sản phẩm này có lỗi kỹ thuật.
khiếm khuyết Trang trọng, trung tính, dùng trong kỹ thuật, sản xuất Ví dụ: Phát hiện khiếm khuyết trong thiết kế.
hoàn hảo Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái không có lỗi Ví dụ: Sản phẩm hoàn hảo không tì vết.
Nghĩa 2: Tật bẩm sinh; dị tật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuyết tật Chỉ tình trạng cơ thể có sự bất thường bẩm sinh, mang sắc thái y học, xã hội, thường dùng để nói giảm. Ví dụ: Anh ấy có khuyết tật bẩm sinh ở chân.
dị tật Y học, trung tính, chỉ sự bất thường bẩm sinh Ví dụ: Nhiều trường hợp dị tật bẩm sinh có thể được phát hiện sớm.
khiếm khuyết Trang trọng, nói giảm, chỉ sự thiếu hụt về thể chất hoặc tinh thần Ví dụ: Người có khiếm khuyết về thể chất.
tật Trung tính, phổ biến, chỉ một khiếm khuyết cơ thể Ví dụ: Anh ấy có một cái tật ở chân từ nhỏ.
bình thường Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có dị tật Ví dụ: Em bé sinh ra hoàn toàn bình thường.
lành lặn Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái cơ thể nguyên vẹn, không khiếm khuyết Ví dụ: Cậu bé may mắn lành lặn sau tai nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe hoặc khả năng của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về y tế, xã hội và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật để chỉ lỗi sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng sức khỏe hoặc lỗi sản phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh có thể gây tổn thương hoặc xúc phạm người khác.
  • Có thể thay thế bằng từ "dị tật" khi nói về tình trạng sức khỏe, nhưng cần chú ý sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuyết điểm" khi nói về lỗi sản phẩm.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách thiếu tế nhị.
  • Trong giao tiếp, nên sử dụng từ ngữ nhạy cảm và tôn trọng khi nói về người có khuyết tật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khuyết tật bẩm sinh", "khuyết tật nghiêm trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bẩm sinh, nghiêm trọng), động từ (có, bị), và lượng từ (một số, nhiều).