Tập trận
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diễn tập quân sự.
Ví dụ:
Sáng nay lực lượng biên phòng tập trận gần khu vực cửa khẩu.
Nghĩa: Diễn tập quân sự.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, đơn vị bộ đội tập trận trên bãi cát.
- Chú bộ đội nói mai họ sẽ tập trận để rèn luyện.
- Tiếng còi vang lên, mọi người vào vị trí để tập trận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên thao trường, họ tập trận theo kịch bản đã chuẩn bị.
- Đơn vị hải quân tập trận ban đêm để quen với điều kiện khó.
- Đội hình cơ giới tập trận, phối hợp nhịp nhàng giữa xe và người.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay lực lượng biên phòng tập trận gần khu vực cửa khẩu.
- Họ tập trận không chỉ để mạnh hơn, mà để không phải dùng đến sức mạnh ấy.
- Khi thành phố ngủ, thao trường vẫn sáng đèn cho một đợt tập trận kéo dài.
- Âm thanh mô phỏng chiến trường vang dội, nhắc tôi về trách nhiệm sau mỗi cuộc tập trận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diễn tập quân sự.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tập trận | trung tính; quân sự; trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Sáng nay lực lượng biên phòng tập trận gần khu vực cửa khẩu. |
| diễn tập | trung tính; quân sự; dùng khái quát trong văn bản chính thống Ví dụ: Hai đơn vị phối hợp diễn tập bắn đạn thật. |
| luyện tập | nhẹ; quân sự/thao trường; ít trang trọng hơn, phạm vi chuẩn bị chuyên môn Ví dụ: Tiểu đội luyện tập phương án phòng ngự. |
| tác chiến | mạnh; quân sự; đối lập về tính chất (tập luyện vs chiến đấu thực) Ví dụ: Đơn vị ngừng tập trận để chuyển sang tác chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo liên quan đến quân sự hoặc an ninh quốc phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, báo cáo chiến lược và huấn luyện quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các hoạt động quân sự.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động diễn tập quân sự có tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động thể thao hoặc huấn luyện khác.
- Khác biệt với "huấn luyện" ở chỗ "tập trận" thường chỉ các hoạt động quân sự có quy mô lớn hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội tập trận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng thực hiện (quân đội, binh lính) và trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm (hàng năm, ở biển).






Danh sách bình luận