Táo bón
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh) đi đại tiện khó vì phân khô và vón thành cục rắn.
Ví dụ:
Tôi đang táo bón nên đi ngoài đau rát.
Nghĩa: (Bệnh) đi đại tiện khó vì phân khô và vón thành cục rắn.
1
Học sinh tiểu học
- Mấy hôm nay em bị táo bón nên đi ngoài rất khó.
- Mẹ nấu canh rau cho bé vì bé đang táo bón.
- Uống ít nước dễ bị táo bón, bụng căng khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy than táo bón do ăn toàn đồ khô, bụng cứ nặng trĩu.
- Sau chuyến dã ngoại, mình táo bón vì lười uống nước và ít vận động.
- Táo bón kéo dài khiến mình mệt và ngại đi vệ sinh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang táo bón nên đi ngoài đau rát.
- Thói quen ngồi nhiều khiến tôi táo bón, bụng cứ ứ lại như tảng đá.
- Cô ấy bảo táo bón làm ngày làm việc chệch nhịp, đầu óc uể oải hẳn.
- Khi táo bón, tôi học được rằng cơ thể nhắc mình phải chậm lại, ăn uống và nghỉ ngơi tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bệnh) đi đại tiện khó vì phân khô và vón thành cục rắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhuận tiêu chảy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| táo bón | y khoa, trung tính, mô tả tình trạng; không biểu cảm Ví dụ: Tôi đang táo bón nên đi ngoài đau rát. |
| bón | trung tính, khẩu ngữ y học; mức độ tương đương Ví dụ: Mấy hôm nay tôi bị bón, ăn gì cũng khó tiêu. |
| nhuận | y học, trung tính; chỉ tình trạng đại tiện dễ, mức độ tương phản trực tiếp Ví dụ: Uống nhiều nước cho ruột nhuận, đi ngoài sẽ dễ hơn. |
| tiêu chảy | y học, trung tính; phản nghĩa về chức năng đại tiện lỏng, dễ đi Ví dụ: Ăn đồ sống dễ bị tiêu chảy thay vì táo bón. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe cá nhân hoặc người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về tiêu hóa và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y khoa hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chính xác tình trạng sức khỏe liên quan đến tiêu hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng từ đồng nghĩa như "bón" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như "tiêu chảy".
- Khác biệt với từ "bón" ở mức độ trang trọng và chính xác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tế nhị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất táo bón", "không táo bón".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các từ chỉ thời gian như "thường xuyên".





