Bón
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đút cho ăn từng tí một.
Ví dụ:
Cô y tá bón cháo cho bệnh nhân sau ca mổ.
2.
động từ
Bỏ thêm chất để làm tăng thành phần dinh dưỡng (thường là cho đất) hoặc để cải tạo đất, giúp cây cối sinh trưởng tốt.
3.
tính từ
Táo.
Nghĩa 1: Đút cho ăn từng tí một.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bón cho em bé từng muỗng cháo.
- Cô nhẹ nhàng bón sữa cho mèo con.
- Bà ngoại bón cơm cho em khi em ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị ngồi kiên nhẫn bón từng thìa, kể chuyện để em chịu ăn.
- Cậu bé giả vờ làm bác sĩ, bón cháo cho búp bê rất chăm.
- Trong viện dưỡng lão, điều dưỡng bón súp cho cụ bằng sự ân cần.
3
Người trưởng thành
- Cô y tá bón cháo cho bệnh nhân sau ca mổ.
- Có lúc đời sống chậm lại, ta bón cho nhau những thìa kiên nhẫn.
- Anh bón cho con không chỉ cháo, mà cả sự yên tâm trong ánh mắt.
- Giữa buổi tối mệt nhoài, chị lặng lẽ bón sữa, nghe tiếng thở đều của bé.
Nghĩa 2: Bỏ thêm chất để làm tăng thành phần dinh dưỡng (thường là cho đất) hoặc để cải tạo đất, giúp cây cối sinh trưởng tốt.
Nghĩa 3: Táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đút cho ăn từng tí một.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự ăn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bón | Diễn tả hành động chăm sóc, nuôi dưỡng một cách tỉ mỉ, thường dành cho người yếu, trẻ nhỏ hoặc vật nuôi. Ví dụ: Cô y tá bón cháo cho bệnh nhân sau ca mổ. |
| đút | Trung tính, chỉ hành động đưa thức ăn vào miệng người khác. Ví dụ: Mẹ đút cháo cho bé. |
| tự ăn | Trung tính, chỉ hành động tự mình ăn uống, không cần người khác giúp. Ví dụ: Bé đã lớn, có thể tự ăn. |
Nghĩa 2: Bỏ thêm chất để làm tăng thành phần dinh dưỡng (thường là cho đất) hoặc để cải tạo đất, giúp cây cối sinh trưởng tốt.
Nghĩa 3: Táo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiêu chảy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bón | Diễn tả tình trạng khó khăn trong việc đi đại tiện, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh hoạt hàng ngày. Ví dụ: |
| táo | Trung tính, dùng trong y học hoặc đời sống hàng ngày để chỉ tình trạng khó đi ngoài. Ví dụ: Anh ấy bị táo mấy ngày rồi. |
| tiêu chảy | Trung tính, dùng trong y học hoặc đời sống hàng ngày để chỉ tình trạng đi ngoài phân lỏng nhiều lần. Ví dụ: Bé bị tiêu chảy do ăn đồ lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người bệnh cần được đút ăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, hướng dẫn chăm sóc cây trồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về kỹ thuật canh tác và chăm sóc cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm sóc, quan tâm khi dùng trong ngữ cảnh đút ăn.
- Trang trọng và chuyên môn khi dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- Khẩu ngữ khi nói về việc đút ăn, văn viết khi nói về nông nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chăm sóc trẻ nhỏ hoặc người bệnh cần được đút ăn.
- Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ việc cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chăm sóc hoặc nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "cho ăn" hoặc "bón phân".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bón" là động từ, có thể làm vị ngữ trong câu khi diễn tả hành động đút cho ăn hoặc bỏ thêm chất dinh dưỡng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ như "bón phân", "bón cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được bón như "phân", "cây" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "hàng ngày".





