Đại tiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ía (lối nói lịch sự).
Ví dụ:
Tôi cần vào nhà vệ sinh để đại tiện.
Nghĩa: Ía (lối nói lịch sự).
1
Học sinh tiểu học
- Con vừa xin cô cho ra ngoài để đại tiện.
- Ông bà dặn: khi cần đại tiện thì phải nói khẽ và xin phép.
- Bụng đau quá, bé chạy vào nhà vệ sinh để đại tiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ học, nếu cần đại tiện thì em nhớ giơ tay xin phép ngay.
- Bạn Nam ăn nhiều rau, bụng nhẹ hẳn sau khi đại tiện buổi sáng.
- Đi dã ngoại, nhóm bạn tìm nhà vệ sinh công cộng để đại tiện cho đúng nơi.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần vào nhà vệ sinh để đại tiện.
- Bác sĩ dặn nên uống nhiều nước để việc đại tiện đều đặn hơn.
- Ở nơi làm việc, mọi người giữ ý khi nhắc chuyện đại tiện, nói nhỏ và kín đáo.
- Sau chuyến xe dài, chỉ mong tìm được chỗ sạch sẽ để đại tiện cho thoải mái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ía (lối nói lịch sự).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại tiện | Trang trọng, lịch sự, dùng trong y học hoặc văn viết. Ví dụ: Tôi cần vào nhà vệ sinh để đại tiện. |
| đi ngoài | Trung tính, phổ biến, lịch sự trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bé bị tiêu chảy nên đi ngoài nhiều lần. |
| tiểu tiện | Trang trọng, lịch sự, dùng trong y học hoặc văn viết, đối lập với đại tiện. Ví dụ: Bệnh nhân cần được theo dõi cả đại tiện và tiểu tiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đi vệ sinh" hoặc "đi nặng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y tế, sức khỏe hoặc giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng trực tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Trang trọng và lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi nói về sức khỏe.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khẩu ngữ như "đi nặng".
- Khác biệt với "tiểu tiện" là hành động bài tiết nước tiểu.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đại tiện xong", "đại tiện hàng ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "hàng ngày") hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "xong").





