Bài tiết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thải ra ngoài cơ thể.
Ví dụ:
Cơ thể con người có cơ chế tự nhiên để bài tiết các chất độc hại.
2.
động từ
(Bộ phận trong cơ thể) sản sinh chất dịch; tiết.
Ví dụ:
Gan bài tiết mật, một chất lỏng cần thiết cho quá trình tiêu hóa chất béo.
Nghĩa 1: Thải ra ngoài cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé đi vệ sinh để bài tiết chất thải ra ngoài.
- Cơ thể chúng ta bài tiết mồ hôi khi trời nóng.
- Sau khi ăn, cơ thể sẽ bài tiết những gì không cần thiết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hệ tiêu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bài tiết các chất cặn bã ra khỏi cơ thể.
- Để duy trì sức khỏe, việc bài tiết độc tố qua thận và gan là vô cùng cần thiết.
- Làn da cũng là một cơ quan bài tiết, giúp loại bỏ một phần chất độc qua tuyến mồ hôi.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể con người có cơ chế tự nhiên để bài tiết các chất độc hại.
- Không chỉ là quá trình sinh học, việc bài tiết còn là biểu hiện của sự thanh lọc, loại bỏ những gì không còn phù hợp để cơ thể được nhẹ nhõm.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cũng cần "bài tiết" những suy nghĩ tiêu cực, những gánh nặng không cần thiết để tâm hồn được an yên.
- Một chế độ ăn uống lành mạnh sẽ hỗ trợ hiệu quả quá trình bài tiết tự nhiên của cơ thể, giúp duy trì sự cân bằng nội môi.
Nghĩa 2: (Bộ phận trong cơ thể) sản sinh chất dịch; tiết.
1
Học sinh tiểu học
- Tuyến nước bọt bài tiết nước bọt giúp chúng ta dễ nuốt thức ăn.
- Mắt của chúng ta bài tiết nước mắt khi chúng ta khóc.
- Dạ dày bài tiết dịch vị để tiêu hóa thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tuyến tụy bài tiết insulin, một hormone quan trọng giúp điều hòa lượng đường trong máu.
- Các tuyến nội tiết bài tiết hormone trực tiếp vào máu, ảnh hưởng đến nhiều chức năng của cơ thể.
- Khi bị kích thích, tuyến giáp có thể bài tiết quá mức các hormone, dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
3
Người trưởng thành
- Gan bài tiết mật, một chất lỏng cần thiết cho quá trình tiêu hóa chất béo.
- Sự rối loạn trong khả năng bài tiết hormone của tuyến yên có thể gây ra nhiều bệnh lý phức tạp.
- Khoa học đã chứng minh rằng, ngay cả những cảm xúc mạnh mẽ cũng có thể kích thích cơ thể bài tiết các chất hóa học ảnh hưởng đến tâm trạng.
- Việc hiểu rõ cơ chế bài tiết của từng tuyến trong cơ thể giúp các nhà khoa học phát triển phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều căn bệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thải ra ngoài cơ thể.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bài tiết | Diễn tả hành động sinh học tự nhiên của cơ thể nhằm loại bỏ chất cặn bã, trung tính, mang tính khoa học. Ví dụ: Cơ thể con người có cơ chế tự nhiên để bài tiết các chất độc hại. |
| thải | Trung tính, khoa học, dùng để chỉ việc loại bỏ chất không cần thiết. Ví dụ: Cơ thể thải độc qua gan và thận. |
| đào thải | Trung tính, khoa học, thường nhấn mạnh việc loại bỏ chất độc hại, cặn bã. Ví dụ: Thận có chức năng đào thải chất độc ra khỏi cơ thể. |
| hấp thụ | Trung tính, khoa học, dùng để chỉ việc thu nhận chất vào cơ thể. Ví dụ: Ruột non hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn. |
Nghĩa 2: (Bộ phận trong cơ thể) sản sinh chất dịch; tiết.
Từ đồng nghĩa:
tiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bài tiết | Diễn tả chức năng của một cơ quan hoặc tuyến trong việc tạo ra và giải phóng một chất dịch cụ thể, trung tính, mang tính khoa học. Ví dụ: Gan bài tiết mật, một chất lỏng cần thiết cho quá trình tiêu hóa chất béo. |
| tiết | Trung tính, khoa học, dùng để chỉ việc sản sinh và giải phóng chất dịch, hormone từ tuyến. Ví dụ: Tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi để làm mát cơ thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, sinh học hoặc các bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến cơ thể học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình sinh học hoặc y học liên quan đến cơ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "thải ra".
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tiết ra" nhưng "bài tiết" thường chỉ quá trình thải ra ngoài cơ thể.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
- Người học cần phân biệt rõ với các từ đồng âm khác để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ thể bài tiết", "gan bài tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc chất dịch, ví dụ: "mồ hôi", "nước tiểu".





