Tang phục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần áo tang.
Ví dụ:
Ngày đưa tang, mọi người đều mặc tang phục giản dị và kín đáo.
Nghĩa: Quần áo tang.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội mặc tang phục khi đưa tiễn cụ ra nghĩa trang.
- Mẹ chuẩn bị tang phục cho cả nhà để dự lễ tang.
- Chi treo tang phục gọn gàng trên móc áo sau khi về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lễ viếng bắt đầu, ai nấy lặng lẽ chỉnh lại tang phục cho ngay ngắn.
- Cậu bạn mượn chiếc khăn trắng để hoàn thiện tang phục trước khi vào thắp hương.
- Trong họ, người lớn hướng dẫn bọn mình cách mặc tang phục sao cho trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Ngày đưa tang, mọi người đều mặc tang phục giản dị và kín đáo.
- Trong khoảnh khắc đứng trước linh cữu, cảm giác mất mát càng rõ khi tay chạm vào lớp vải lạnh của tang phục.
- Chị khâu lại đường chỉ sờn trên tang phục, như cố gìn giữ chút nghi lễ cho nỗi buồn có nơi nương tựa.
- Sau đám tang, anh gấp tang phục thật phẳng, đặt lên nóc tủ như khép lại một giai đoạn lặng im.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quần áo tang.
Từ đồng nghĩa:
áo tang đồ tang
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang phục | trang trọng, trung tính; phạm vi nghi lễ, văn hoá truyền thống Ví dụ: Ngày đưa tang, mọi người đều mặc tang phục giản dị và kín đáo. |
| áo tang | trung tính, hơi khẩu ngữ; dùng hẹp hơn (tập trung vào áo) Ví dụ: Gia quyến mặc áo tang trong lễ viếng. |
| đồ tang | trung tính, thông dụng; bao quát toàn bộ trang phục tang Ví dụ: Cả nhà đều mặc đồ tang đúng nghi lễ. |
| thường phục | trung tính, nghi lễ/đời thường; đối lập về tính chất (không phải đồ tang) Ví dụ: Sau lễ, mọi người thay sang thường phục. |
| lễ phục | trang trọng; đối lập theo chức năng nghi lễ khác (không phải tang), Ví dụ: Trong ngày cưới, họ mặc lễ phục chứ không phải tang phục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các tình huống liên quan đến tang lễ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến phong tục, văn hóa hoặc các bài viết về nghi lễ tang lễ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán hoặc bối cảnh tang lễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, phù hợp với bối cảnh tang lễ.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả trang phục trong các nghi lễ tang lễ hoặc khi nói về phong tục tập quán.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến tang lễ để tránh gây hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "quần áo tang" ở chỗ "tang phục" mang sắc thái trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ tang phục", "chiếc tang phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (trắng, đen), và động từ (mặc, cởi).





