Tần mần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sờ mó, mân mê vật không phải của mình.
Ví dụ:
Tôi bảo anh đừng tần mần đồ người khác.
2.
tính từ
(Làm việc gì) chậm chạp, tỉ mỉ, như không còn có ý thức về thời gian.
Nghĩa 1: Sờ mó, mân mê vật không phải của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng tần mần đồ chơi của bạn, dễ làm hỏng lắm.
- Thấy cái bút lạ trên bàn, bé cứ tần mần mãi.
- Cái túi của cô chú, con không được tần mần đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mượn điện thoại chỉ để tần mần, chẳng dùng vào việc gì.
- Đi siêu thị, cậu đừng tần mần từng món trên kệ, thấy thích thì hỏi nhân viên.
- Thấy chiếc máy ảnh mới, nó tần mần từng nút bấm như đồ của mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi bảo anh đừng tần mần đồ người khác.
- Trong cửa hàng, có người cứ tần mần chiếc váy trưng bày, làm ai cũng sốt ruột.
- Thằng bé tần mần bộ sưu tập đồng xu của tôi, ánh mắt vừa tò mò vừa nghịch ngợm.
- Đôi bàn tay lạ tần mần chiếc bình cổ, khiến chủ quán rợn người lo vỡ.
Nghĩa 2: (Làm việc gì) chậm chạp, tỉ mỉ, như không còn có ý thức về thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sờ mó, mân mê vật không phải của mình.
Từ trái nghĩa:
tránh giữ tay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tần mần | khẩu ngữ; sắc thái chê, hơi thiếu lịch sự; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi bảo anh đừng tần mần đồ người khác. |
| mân mê | trung tính, nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng mân mê đồ của người ta. |
| sờ mó | trung tính, hơi thô; khẩu ngữ Ví dụ: Đừng sờ mó đồ không phải của mình. |
| táy máy | khẩu ngữ, chê; sắc thái nghịch ngợm Ví dụ: Trẻ con hay táy máy đồ đạc người lớn. |
| tránh | trung tính; hành vi đối lập (không đụng chạm) Ví dụ: Nên tránh đồ của người khác. |
| giữ tay | khẩu ngữ, nhẹ; kiềm chế, không động vào Ví dụ: Thấy đồ lạ thì giữ tay, đừng đụng. |
Nghĩa 2: (Làm việc gì) chậm chạp, tỉ mỉ, như không còn có ý thức về thời gian.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tần mần | khẩu ngữ; sắc thái chê; nhấn mạnh chậm rề rà, lụi hụi, tỉ mẩn quá mức Ví dụ: |
| lề mề | khẩu ngữ, chê; chậm chạp rõ Ví dụ: Làm gì mà lề mề mãi thế. |
| rề rà | khẩu ngữ, chê; kéo dài không cần thiết Ví dụ: Thủ tục rề rà mất thời gian. |
| tỉ mẩn | trung tính đến chê nhẹ; chăm chút quá kỹ nên chậm Ví dụ: Cô ấy tỉ mẩn chỉnh từng chi tiết. |
| nhanh nhẹn | trung tính, khen; thao tác gọn gàng Ví dụ: Anh ấy làm việc rất nhanh nhẹn. |
| khẩn trương | trang trọng hơn; làm nhanh, gấp Ví dụ: Mọi người khẩn trương hoàn thành nhiệm vụ. |
| gọn ghẽ | trung tính; làm nhanh và ngăn nắp Ví dụ: Cô ấy xử lý công việc gọn ghẽ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động sờ mó hoặc làm việc chậm chạp, tỉ mỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chậm rãi, tỉ mỉ, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự thiếu hiệu quả.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc tỉ mỉ trong hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chậm chạp khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả hành động cần sự nhanh nhẹn hoặc hiệu quả.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tần mần" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy tần mần mãi với cái hộp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (khi là động từ) hoặc trạng từ chỉ mức độ (khi là tính từ), ví dụ: "tần mần mãi", "tần mần với đồ vật".






Danh sách bình luận