Tân khoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người mới thi đỗ.
Ví dụ: Anh ấy là tân khoa của kỳ thi công chức năm nay.
Nghĩa: Người mới thi đỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy là tân khoa của lớp, vừa nhận giấy khen.
  • Chị Lan trở thành tân khoa sau kỳ thi cuối cấp.
  • Bạn Minh được gọi là tân khoa vì vừa đỗ kỳ thi học sinh giỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy là tân khoa của trường, tên vang khắp sân lễ chào cờ.
  • Ngày nhận kết quả, tân khoa mỉm cười như trút được gánh nặng.
  • Bài phát biểu của tân khoa ngắn gọn nhưng truyền cảm hứng cho cả khóa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là tân khoa của kỳ thi công chức năm nay.
  • Trong bữa tiệc nhỏ, tân khoa nâng ly, biết rằng con đường phía trước mới bắt đầu.
  • Tân khoa đứng giữa vòng tay chúc mừng, vừa tự hào vừa thấy trách nhiệm nặng trên vai.
  • Người ta nhớ đến tân khoa không chỉ vì điểm số, mà vì nỗ lực lặng lẽ phía sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người mới thi đỗ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hụt khoa trượt
Từ Cách sử dụng
tân khoa trang trọng, cổ điển; trung tính, chỉ trạng thái vừa đỗ Ví dụ: Anh ấy là tân khoa của kỳ thi công chức năm nay.
hụt khoa cổ; chỉ người thi không đỗ—đối lập kết quả Ví dụ: Năm trước anh ta hụt khoa, năm nay mới đỗ.
trượt khẩu ngữ, trung tính; chỉ không đỗ Ví dụ: Năm ngoái cậu ấy trượt, năm nay mới thành tân khoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, lễ tốt nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn vinh thành tựu học tập.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phát biểu hoặc thông báo chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thành tựu học tập của một cá nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người học khác như "sinh viên", "học sinh".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người đã tốt nghiệp từ lâu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tân khoa xuất sắc", "tân khoa của trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, giỏi), động từ (trở thành, được công nhận), và các danh từ khác (sinh viên, học sinh).
tân cử tân tiến sĩ tân trạng nguyên tân bảng học giả trí thức cử nhân thạc sĩ tiến sĩ giáo sư
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...