Tàn hại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây nên những thiệt hại nặng nề, giết hại hàng loạt một cách dã man.
Ví dụ: Cuộc thảm sát đã tàn hại cả một cộng đồng.
Nghĩa: Gây nên những thiệt hại nặng nề, giết hại hàng loạt một cách dã man.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiến tranh tàn hại làng mạc và cướp đi nhiều sinh mạng.
  • Bọn săn trộm tàn hại đàn voi trong khu rừng.
  • Dịch bệnh bùng lên, tàn hại nhiều gia đình nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những cuộc ném bom đã tàn hại thành phố, để lại đống đổ nát và tang thương.
  • Làn sóng bạo lực tàn hại dân lành, khiến cả vùng chìm trong sợ hãi.
  • Nạn phá rừng vô độ tàn hại hệ sinh thái, đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc thảm sát đã tàn hại cả một cộng đồng.
  • Chính sách diệt chủng tàn hại con người không chỉ bằng súng đạn mà còn bằng nỗi ám ảnh kéo dài qua thế hệ.
  • Những đoàn quân xâm lược đi qua đâu là tàn hại tới đó, để lại những bãi tha ma im lặng.
  • Dịch bệnh tàn hại thành thị lẫn thôn quê, như một lưỡi liềm mù quáng quét qua đời sống con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây nên những thiệt hại nặng nề, giết hại hàng loạt một cách dã man.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bảo vệ cứu sống chung sống
Từ Cách sử dụng
tàn hại Mạnh, sắc thái bạo liệt, tiêu diệt dã man; ngữ vực trang trọng/báo chí - văn chương. Ví dụ: Cuộc thảm sát đã tàn hại cả một cộng đồng.
tàn sát Mạnh, bạo liệt, nhấn vào giết chóc hàng loạt; trang trọng/báo chí. Ví dụ: Quân xâm lược tàn sát dân lành.
huỷ diệt Mạnh, bao quát cả phá hoại lẫn giết chóc; trang trọng. Ví dụ: Vũ khí hóa học có thể hủy diệt cả một thị trấn.
tàn phá Mạnh, nhấn vào phá hủy nặng nề; báo chí/văn chương. Ví dụ: Cơn bão tàn phá nhiều làng mạc.
bảo vệ Trung tính, trái nghĩa trực tiếp về hành vi; trang trọng/đời thường. Ví dụ: Quân đội được điều động để bảo vệ dân thường.
cứu sống Trung tính, nhấn vào cứu người khỏi chết; đời thường/trang trọng. Ví dụ: Các bác sĩ đã cứu sống hàng chục nạn nhân.
chung sống Trung tính, nhấn vào không gây hại, cùng tồn tại; trang trọng. Ví dụ: Con người cần học cách chung sống với thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hậu quả nghiêm trọng của các hành động phá hoại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về sự tàn phá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là báo chí và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị thiệt hại để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phá hoại" nhưng "tàn hại" nhấn mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ thiệt hại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gây thiệt hại.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tàn hại", "đang tàn hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "tàn hại môi trường", "tàn hại sinh vật".