Tán dóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói khoác lác và bịa đặt những chuyện linh tinh để cho vui.
Ví dụ: Anh ấy ngồi quán cà phê tán dóc cho vui, chuyện gì cũng phóng to lên.
Nghĩa: Nói khoác lác và bịa đặt những chuyện linh tinh để cho vui.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, bạn ấy tán dóc rằng mình bay được như chim.
  • Thằng Tí tán dóc bảo nhà nó nuôi rồng trong bể cá.
  • Bạn khoe tán dóc là con mèo biết làm toán, cả lớp cười ầm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh hoạt, cậu ấy tán dóc về chuyến du lịch vòng quanh thế giới mà chưa từng ra khỏi tỉnh.
  • Nhóm bạn ngồi căn tin tán dóc, bịa ra câu chuyện gặp người nổi tiếng cho vui.
  • Bạn ấy hay tán dóc về điểm cao chót vót, nhưng kiểm tra thì vừa đủ qua môn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ngồi quán cà phê tán dóc cho vui, chuyện gì cũng phóng to lên.
  • Có người tán dóc để phá tan im lặng, rồi vô tình thổi phồng cả chính mình.
  • Những buổi tụ họp, vài câu tán dóc làm mồi câu cười, nhưng cũng dễ trượt sang khoe mẽ.
  • Tôi học cách mỉm cười khi ai đó tán dóc, vì sự thật không cần tranh thắng với chuyện bịa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói khoác lác và bịa đặt những chuyện linh tinh để cho vui.
Từ đồng nghĩa:
ba hoa chém gió nổ bốc phét
Từ trái nghĩa:
nói thật thành thật
Từ Cách sử dụng
tán dóc khẩu ngữ, thân mật; sắc thái coi nhẹ, pha bông đùa; hơi chê bai Ví dụ: Anh ấy ngồi quán cà phê tán dóc cho vui, chuyện gì cũng phóng to lên.
ba hoa trung tính−khẩu ngữ; mức độ vừa; hơi khoe khoang Ví dụ: Anh ấy hay ba hoa chuyện thành tích.
chém gió khẩu ngữ rất thông tục; mạnh, phóng đại rõ; hài hước Ví dụ: Ngồi quán cà phê là anh chém gió suốt.
nổ khẩu ngữ; mạnh; khoe khoang phóng đại Ví dụ: Ảnh nổ dữ lắm về lương thưởng.
bốc phét khẩu ngữ; mạnh; sắc thái chê; bịa thêm cho vui Ví dụ: Đừng bốc phét nữa, ai cũng biết mà.
nói thật trung tính; trang trọng/phi trang trọng đều được; đối lập trực tiếp Ví dụ: Cứ nói thật về chuyện đã xảy ra.
thành thật trung tính; trang trọng hơn; nhấn vào sự chân thành Ví dụ: Hãy thành thật kể lại sự việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức giữa bạn bè hoặc người quen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, vui vẻ, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, vui vẻ trong cuộc trò chuyện.
  • Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc cần sự chính xác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "nói chuyện phiếm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nói xấu" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nói thật" ở chỗ không yêu cầu tính chính xác và thường không có ý định gây hại.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tán dóc cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...