Tam tòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nguyên tắc của lễ giáo phong kiến bắt người đàn bà khi ở nhà phải theo cha, khi lấy chồng phải theo chồng, khi chồng chết phải theo con.
Ví dụ: Tam tòng là chuẩn mực phong kiến áp đặt lên đời sống phụ nữ.
Nghĩa: Nguyên tắc của lễ giáo phong kiến bắt người đàn bà khi ở nhà phải theo cha, khi lấy chồng phải theo chồng, khi chồng chết phải theo con.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể ngày xưa phụ nữ phải sống theo tam tòng.
  • Cô giáo nói tam tòng là luật cũ dành cho phụ nữ.
  • Trong truyện cổ, nhân vật bị ép theo tam tòng của làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài lịch sử giải thích tam tòng là khuôn phép buộc phụ nữ lệ thuộc gia đình nam giới.
  • Nhiều nhân vật nữ trong văn học chịu cảnh tam tòng nên không được tự do chọn cuộc sống.
  • Tranh luận trên lớp cho thấy tam tòng phản ánh tư tưởng trọng nam khinh nữ thời phong kiến.
3
Người trưởng thành
  • Tam tòng là chuẩn mực phong kiến áp đặt lên đời sống phụ nữ.
  • Nhìn lại gia phả, tôi thấy những người bà đã sống trọn trong khuôn khổ tam tòng, như một định mệnh thời cuộc.
  • Khi đọc nhật ký của cụ, chữ tam tòng hiện lên như sợi dây trói, vừa êm ái của đạo đức, vừa ghì chặt mọi khát vọng riêng.
  • Thoát khỏi ám ảnh tam tòng, nhiều phụ nữ hôm nay chọn cách tự quyết, và đó là bước dịch chuyển của thời đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nguyên tắc của lễ giáo phong kiến bắt người đàn bà khi ở nhà phải theo cha, khi lấy chồng phải theo chồng, khi chồng chết phải theo con.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tam tòng trung tính-học thuật; sắc thái cổ điển, mang tính quy phạm Nho giáo Ví dụ: Tam tòng là chuẩn mực phong kiến áp đặt lên đời sống phụ nữ.
tam tòng trung tính-học thuật; thuật ngữ gốc Hán Việt đồng nhất Ví dụ: Tư tưởng tam tòng ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội truyền thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về văn hóa hoặc lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện tư tưởng của nhân vật trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tư tưởng phong kiến, có thể mang sắc thái tiêu cực trong bối cảnh hiện đại.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các nghiên cứu lịch sử và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh lịch sử hoặc văn hóa của xã hội phong kiến.
  • Tránh sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại nếu không muốn gây hiểu lầm về quan điểm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là ủng hộ tư tưởng phong kiến nếu không được giải thích rõ ràng.
  • Khác biệt với "tứ đức" - một khái niệm khác về phẩm hạnh của phụ nữ trong xã hội phong kiến.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tam tòng" là một danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên tắc tam tòng", "giá trị của tam tòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ (như "cổ hủ"), động từ (như "tuân theo"), hoặc các danh từ khác (như "nguyên tắc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...