Tầm nã

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm bắt khắp nơi người đang trốn tránh nào đó.
Ví dụ: Cảnh sát phát thông báo tầm nã nghi phạm.
Nghĩa: Tìm bắt khắp nơi người đang trốn tránh nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Công an đang tầm nã tên trộm bỏ trốn.
  • Tin báo nói họ tầm nã kẻ vượt ngục.
  • Chú công an đi khắp chợ để tầm nã người gây án.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát phát lệnh tầm nã và rà soát từng ngõ nhỏ.
  • Họ đăng ảnh nghi phạm để toàn thành phố cùng hỗ trợ tầm nã.
  • Sau vụ cướp, lực lượng chức năng phối hợp nhiều tỉnh để tầm nã hung thủ.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát phát thông báo tầm nã nghi phạm.
  • Tin tức dồn dập, cả tuyến biên giới được siết chặt để tầm nã kẻ cầm đầu.
  • Tên đó tưởng lẩn trốn được mãi, nào ngờ mạng lưới tầm nã khép dần như chiếc lưới nhỏ.
  • Khi lệnh tầm nã phát đi, những nơi hắn từng ghé trở thành dấu vết bị lần theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tìm bắt khắp nơi người đang trốn tránh nào đó.
Từ đồng nghĩa:
truy nã truy bắt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tầm nã Trang trọng, pháp lý; sắc thái mạnh, quyết liệt Ví dụ: Cảnh sát phát thông báo tầm nã nghi phạm.
truy nã Trang trọng, pháp luật; mức độ mạnh, chính thống Ví dụ: Cảnh sát phát lệnh truy nã đối tượng X.
truy bắt Trung tính–mạnh, nghiệp vụ công an; thiên về hành động bắt Ví dụ: Lực lượng đã truy bắt nghi phạm trên quốc lộ.
bỏ qua Khẩu ngữ–trung tính; không tiến hành tìm bắt Ví dụ: Do thiếu chứng cứ, họ quyết định bỏ qua vụ việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài báo hoặc báo cáo liên quan đến pháp luật và an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc truyện hình sự.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và khẩn cấp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái pháp lý hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc truy tìm và bắt giữ người phạm tội hoặc trốn tránh pháp luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc an ninh.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến pháp luật như "lệnh", "cảnh sát".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "truy bắt" nhưng "tầm nã" nhấn mạnh việc tìm kiếm khắp nơi.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh sát tầm nã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "cảnh sát", "đội điều tra".
bắt truy bắt truy lùng lùng sục truy tìm bắt giữ tóm săn đuổi vây bắt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...