Tài khoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian quy định có hiệu lực cho một dự án ngân sách.
Ví dụ:
Doanh nghiệp chốt sổ theo tài khoá riêng của mình.
Nghĩa: Thời gian quy định có hiệu lực cho một dự án ngân sách.
1
Học sinh tiểu học
- Trường thông báo tài khoá mới bắt đầu từ mùa thu.
- Thư viện nói trong tài khoá này sẽ mua thêm sách thiếu nhi.
- Nhà trường dự tính trong tài khoá hiện tại sẽ sửa lại sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm sinh hoạt biết rằng quỹ hoạt động chỉ dùng trong tài khoá đang mở.
- CLB khoa học lên kế hoạch tham quan dựa trên tài khoá của nhà trường.
- Thầy cô giải thích khoản hỗ trợ bữa trưa sẽ áp dụng trong tài khoá năm nay.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp chốt sổ theo tài khoá riêng của mình.
- Chính sách giảm phí chỉ có hiệu lực trong tài khoá đã công bố.
- Chúng tôi dời dự án sang tài khoá sau để cân đối dòng tiền.
- Việc đánh giá hiệu quả cần so sánh cùng kỳ trong một tài khoá hoàn chỉnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian quy định có hiệu lực cho một dự án ngân sách.
Từ đồng nghĩa:
niên khoá
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tài khoá | trung tính, hành chính–kinh tế, trang trọng nhẹ Ví dụ: Doanh nghiệp chốt sổ theo tài khoá riêng của mình. |
| niên khoá | trung tính, hành chính; dùng trong bối cảnh năm ngân sách của tổ chức/nhà nước Ví dụ: Dự thảo chi tiêu cho niên khoá 2026 đã được trình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tài chính, báo cáo ngân sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, quản lý ngân sách.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến ngân sách và tài chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "ngân sách" hay "kế toán".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tài khoá năm nay", "tài khoá 2023".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "cũ") và lượng từ (như "một", "hai").






Danh sách bình luận