content-pc content-tablet content-mobile

Tái đăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Đăng kí để tiếp tục phục vụ trong quân đội, sau khi đã giải ngũ hoặc mãn hạn.
Ví dụ: Anh ấy xuất ngũ rồi tái đăng để tiếp tục phục vụ.
Nghĩa: (cũ). Đăng kí để tiếp tục phục vụ trong quân đội, sau khi đã giải ngũ hoặc mãn hạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội hết hạn phục vụ nhưng quyết định tái đăng để ở lại đơn vị.
  • Sau khi về nhà một thời gian, anh trai của bạn Nam tái đăng vào quân đội.
  • Nghe tin đồng đội còn cần người, bác Hùng tái đăng để tiếp tục làm lính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàn thành nghĩa vụ, anh ấy cân nhắc rồi tái đăng để gắn bó với quân ngũ thêm nữa.
  • Sau kỳ xuất ngũ, Minh thấy mình hợp môi trường kỷ luật nên tái đăng vào đơn vị cũ.
  • Nhớ tình đồng đội và nhịp sống doanh trại, cô quyết định tái đăng thay vì ở lại quê.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xuất ngũ rồi tái đăng để tiếp tục phục vụ.
  • Qua vài tháng dân sự, anh nhận ra mình vẫn thuộc về thao trường và chọn tái đăng.
  • Nhìn bạn bè còn ngoài biên giới, anh không yên lòng, bèn tái đăng như một lời hẹn tiếp tục.
  • Ở tuổi chín chắn hơn, quyết định tái đăng của anh là chọn lựa giữa bình yên riêng và trách nhiệm chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đăng kí để tiếp tục phục vụ trong quân đội, sau khi đã giải ngũ hoặc mãn hạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tái đăng trang trọng, hành chính–quân sự; trung tính, sắc thái cổ/ngày trước Ví dụ: Anh ấy xuất ngũ rồi tái đăng để tiếp tục phục vụ.
tái ngũ trung tính, chuyên biệt quân sự; mức độ trực tiếp Ví dụ: Anh ấy quyết định tái ngũ sau khi mãn hạn.
giải ngũ trung tính, hành chính–quân sự; đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau khi hết hạn, anh ta làm thủ tục giải ngũ.
xuất ngũ trung tính, phổ biến; đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ấy xuất ngũ vào cuối năm ngoái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí liên quan đến quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc một người lính đăng kí lại để tiếp tục phục vụ trong quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến "đăng kí" trong các ngữ cảnh khác.
  • Khác biệt với "tái ngũ" ở chỗ nhấn mạnh hành động đăng kí lại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh quân sự để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tái" (phụ từ) và "đăng" (động từ).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tái đăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "quân đội"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "lại", "một lần nữa").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...