Tại chỗ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở ngay nơi sự việc đang diễn ra, nơi đang nói đến.
Ví dụ:
Nhân viên kỹ thuật sửa máy tại chỗ cho khách.
Nghĩa: Ở ngay nơi sự việc đang diễn ra, nơi đang nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy được băng bó tại chỗ sau khi vấp ngã ở sân trường.
- Cô giáo giải thích lỗi bài tập tại chỗ để cả lớp hiểu.
- Chú bảo vệ xử lý sự cố điện tại chỗ, không để ai lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trọng tài xem lại tình huống và đưa ra quyết định tại chỗ, khiến khán đài im bặt.
- Nhóm em thử nghiệm nhỏ và ghi kết quả tại chỗ, khỏi phải chờ về phòng lab.
- Thầy cô phản hồi bài thuyết trình tại chỗ, giúp bọn em chỉnh ngay cách diễn đạt.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên kỹ thuật sửa máy tại chỗ cho khách.
- Tai nạn nhẹ được sơ cứu tại chỗ, tránh di chuyển nạn nhân khi chưa cần thiết.
- Quản lý lắng nghe phản ánh và giải quyết mâu thuẫn tại chỗ, không để kéo dài thành đơn thư.
- Phóng viên xác minh thông tin tại chỗ, rồi mới gửi bài về tòa soạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở ngay nơi sự việc đang diễn ra, nơi đang nói đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
từ xa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tại chỗ | Trung tính, cụ thể địa điểm, dùng trong văn bản hành chính và khẩu ngữ Ví dụ: Nhân viên kỹ thuật sửa máy tại chỗ cho khách. |
| từ xa | Trung tính, đối lập về vị trí (không ở nơi xảy ra) Ví dụ: Hỗ trợ từ xa thay vì xử lý tại chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiện diện hoặc hành động ngay lập tức tại một địa điểm cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ vị trí hoặc tình huống cụ thể trong các báo cáo, thông báo hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính tức thời hoặc hiện diện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các thao tác, kiểm tra hoặc xử lý ngay tại địa điểm làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính tức thời và cụ thể, thường mang sắc thái trung tính.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự hiện diện hoặc hành động ngay tại địa điểm cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trừu tượng hoặc không gian rộng lớn.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí khác như "ở đây", "tại nơi".
- Chú ý không lạm dụng trong văn phong trang trọng hoặc nghệ thuật.
- Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'giải quyết tại chỗ', 'kiểm tra tại chỗ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: 'sự cố tại chỗ', 'xử lý tại chỗ'.





