Nội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; văn chương). Cánh đồng.
2.
danh từ
(dùng phụ sau một danh từ khác). Trong nước (sản xuất); phân biệt với ngoại.
3.
danh từ
(dùng phụ sau một danh từ khác). Dòng họ của cha (hoặc có khi của chồng).
4.
danh từ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Ông nội hay bà nội (gọi tắt một cách thân mật, trong ngôn ngữ của trẻ con hoặc dùng với trẻ con).
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Cung vua.
6.
danh từ
Từ biểu thị phạm vi, thường là thời gian, không gian được hạn định nào đó.
7.
danh từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Khoa nội (nói tắt). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ông nội, bà nội hoặc khoa nội trong bệnh viện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về sản phẩm trong nước hoặc dòng họ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện với nghĩa cánh đồng hoặc cung vua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong y khoa để chỉ khoa nội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật và gần gũi khi dùng để chỉ ông nội, bà nội.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc học thuật.
- Phong cách cổ điển khi xuất hiện trong văn chương với nghĩa cánh đồng hoặc cung vua.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc y khoa khi nói về ông nội, bà nội hoặc khoa nội.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không cần thiết.
- Biến thể và kết hợp hạn chế trong một số ngữ cảnh cụ thể như "nội địa", "nội tộc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngoại" khi nói về sản phẩm hoặc dòng họ.
- Khác biệt tinh tế với "nội" trong "nội dung" hoặc "nội bộ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "trong" để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "nội địa", "nội thất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ khác để chỉ phạm vi hoặc mối quan hệ, ví dụ: "nội thành", "nội bộ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





