Sẵn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị.
Ví dụ:
Hành lý tôi đã xếp sẵn, chỉ chờ giờ ra sân bay.
2.
tính từ
Có nhiều đến mức cần bao nhiêu cũng có thể có ngay bấy nhiêu.
Ví dụ:
Nguồn lực có sẵn, vấn đề là cách phân bổ.
3. (kng.). Nhân tiện có.
Nghĩa 1: Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị.
1
Học sinh tiểu học
- Bút chì đã gọt sẵn, em chỉ việc viết.
- Cơm mẹ nấu sẵn, con vào ăn thôi.
- Áo mưa để sẵn ở cửa, lỡ mưa là lấy ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình chuẩn bị sẵn nên lên lớp em nói rất trôi chảy.
- Xe đạp đã bơm lốp sẵn, chỉ cần dắt ra là đi được.
- Mật khẩu ghi sẵn trong sổ, khỏi lo quên.
3
Người trưởng thành
- Hành lý tôi đã xếp sẵn, chỉ chờ giờ ra sân bay.
- Kế hoạch dự phòng chuẩn bị sẵn giúp nhóm không bị lúng túng khi hệ thống trục trặc.
- Tiền lẻ để sẵn trong ví, tới trạm thu phí là đưa ngay, không mất nhịp.
- Danh sách công việc ghi sẵn trên bảng trắng khiến buổi sáng bắt đầu gọn gàng.
Nghĩa 2: Có nhiều đến mức cần bao nhiêu cũng có thể có ngay bấy nhiêu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong thư viện, sách truyện có sẵn, em mượn thoải mái.
- Sân trường có sẵn bóng cho cả lớp chơi.
- Bài màu có sẵn nên bạn tô bức tranh nhanh lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở phòng thí nghiệm, hoá chất có sẵn, nhóm chỉ tập trung vào thí nghiệm.
- Kho tư liệu số có sẵn hình ảnh, bài làm thêm phần sinh động.
- Trong đội bóng, người thay thế có sẵn nên kế hoạch không bị xáo trộn.
3
Người trưởng thành
- Nguồn lực có sẵn, vấn đề là cách phân bổ.
- Dữ liệu có sẵn trong hệ thống, chỉ cần truy vấn đúng là ra kết quả.
- Nhân sự dự phòng có sẵn, dự án vẫn chạy dù có người nghỉ đột xuất.
- Nguyên liệu có sẵn tại kho, nhà bếp có thể tăng suất ăn ngay trong chiều.
Nghĩa 3: (kng.). Nhân tiện có.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái có thể sử dụng hoặc hành động được ngay, do đã được chuẩn bị.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sẵn | Trung tính, chỉ trạng thái đã được chuẩn bị. Ví dụ: Hành lý tôi đã xếp sẵn, chỉ chờ giờ ra sân bay. |
| sẵn sàng | Trung tính, nhấn mạnh sự hoàn tất và sẵn sàng hành động. Ví dụ: Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ mọi người. |
Nghĩa 2: Có nhiều đến mức cần bao nhiêu cũng có thể có ngay bấy nhiêu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sẵn | Trung tính, chỉ sự dồi dào, luôn có đủ. Ví dụ: Nguồn lực có sẵn, vấn đề là cách phân bổ. |
| đầy đủ | Trung tính, chỉ sự hoàn chỉnh, không thiếu thốn. Ví dụ: Anh ấy có một cuộc sống đầy đủ. |
| dồi dào | Trang trọng, chỉ sự phong phú, sung túc. Ví dụ: Tài nguyên thiên nhiên dồi dào. |
| thiếu | Trung tính, chỉ sự không đủ, không có. Ví dụ: Chúng tôi thiếu kinh nghiệm. |
| khan hiếm | Trang trọng, chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng. Ví dụ: Nước sạch đang trở nên khan hiếm. |
Nghĩa 3: (kng.). Nhân tiện có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự chuẩn bị trước hoặc có sẵn một thứ gì đó để sử dụng ngay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự sẵn có của tài nguyên, nguồn lực hoặc điều kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự phong phú, dồi dào hoặc sự chuẩn bị chu đáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về sự sẵn có của thiết bị hoặc vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị, sẵn sàng hoặc phong phú.
- Phong cách thân thiện, dễ hiểu, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với nhiều ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc có sẵn để sử dụng ngay.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc vật dụng để nhấn mạnh tính sẵn sàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chuẩn bị khác như "chuẩn bị" hoặc "dự trữ".
- Khác biệt với "sẵn sàng" ở chỗ "sẵn" thường chỉ trạng thái có sẵn, còn "sẵn sàng" chỉ trạng thái chuẩn bị tinh thần.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sẵn sàng", "sẵn có".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ, ví dụ: "hàng sẵn", "sẵn sàng", "sẵn có".





