Tặc lưỡi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Bật lưỡi một cái thành tiếng, biểu lộ ý không bằng lòng nhưng đành bỏ qua cho xong việc.
Ví dụ:
Anh tặc lưỡi, ký vào đơn để khỏi mất thêm thời gian.
Nghĩa: Bật lưỡi một cái thành tiếng, biểu lộ ý không bằng lòng nhưng đành bỏ qua cho xong việc.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy em làm đổ sữa, mẹ tặc lưỡi rồi lấy khăn lau.
- Bạn làm rách vở tôi, tôi tặc lưỡi và dán băng keo lại.
- Cậu bé tặc lưỡi, nhặt viên kẹo rơi lên bàn và tiếp tục ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn điểm kiểm tra không như mong đợi, nó tặc lưỡi cất bài vào cặp.
- Vào muộn chuyến xe buýt, tôi tặc lưỡi đứng chờ chuyến sau.
- Bị bạn mượn bút rồi quên trả, cô ấy tặc lưỡi lấy chiếc khác dùng tạm.
3
Người trưởng thành
- Anh tặc lưỡi, ký vào đơn để khỏi mất thêm thời gian.
- Biết giá tăng vô lý mà vẫn cần món hàng, chị tặc lưỡi mang ra quầy tính tiền.
- Nghe lời xin lỗi hời hợt, tôi tặc lưỡi cho qua, vì tranh cãi cũng chẳng được gì.
- Đứng trước lỗi nhỏ của đồng nghiệp, anh tặc lưỡi đóng nắp máy tính, chọn im lặng để tiến độ không chậm thêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó muốn thể hiện sự không hài lòng nhưng không muốn tranh cãi thêm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường mang sắc thái chấp nhận, bỏ qua.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không hài lòng nhưng không muốn làm lớn chuyện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể để truyền tải cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hành động bật lưỡi khác không mang ý nghĩa tương tự.
- Khác biệt với "thở dài" ở chỗ "tặc lưỡi" thường mang ý nghĩa chấp nhận hơn là chỉ đơn thuần thất vọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tặc lưỡi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "vừa tặc lưỡi", "đã tặc lưỡi".






Danh sách bình luận