Tà thuyết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Học thuyết xằng bậy.
Ví dụ: Đó là một tà thuyết, không có cơ sở lẫn đạo lý.
Nghĩa: Học thuyết xằng bậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bảo đó là tà thuyết, vì nó dạy điều sai trái.
  • Câu chuyện trong sách cảnh báo các bạn nhỏ không tin theo tà thuyết.
  • Bạn Lan nói chúng ta phải nghe cô, đừng nghe tà thuyết trên mạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước tin đồn trên mạng, cô giáo nhắc chúng mình biết phân biệt kiến thức khoa học với tà thuyết.
  • Bạn ấy từng tin vào một tà thuyết, nhưng sau giờ sinh học đã hiểu vì sao nó sai.
  • Trong buổi thảo luận, tụi mình nêu ví dụ về tà thuyết để thấy tầm quan trọng của tư duy phản biện.
3
Người trưởng thành
  • Đó là một tà thuyết, không có cơ sở lẫn đạo lý.
  • Tà thuyết thường dựa vào nỗi sợ để buộc người ta tin, chứ không dựa vào bằng chứng.
  • Khi lợi ích bị đe dọa, có kẻ dựng lên tà thuyết để lừa dẫn đám đông.
  • Muốn thoát khỏi vòng mê tín, trước hết phải dám đặt câu hỏi trước mọi tà thuyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học thuyết xằng bậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tà thuyết mạnh, phê phán, trang trọng-báo chí Ví dụ: Đó là một tà thuyết, không có cơ sở lẫn đạo lý.
dị đoan trung tính-phi chuẩn, sắc thái phê phán nhẹ hơn, thường trong văn hóa tín ngưỡng Ví dụ: Họ cho đó là dị đoan chứ không phải khoa học.
tà đạo mạnh, tôn giáo-học thuật, mang tính kết án gay gắt Ví dụ: Giáo phái ấy bị coi là tà đạo.
chính thống trung tính-trang trọng, dùng đối lập với ‘tà’ trong học thuyết/tín điều Ví dụ: Quan điểm chính thống bác bỏ lập luận đó.
chính giáo trang trọng, phạm vi tôn giáo, đối lập với ‘tà đạo/tà thuyết’ Ví dụ: Giáo lý của chính giáo không thừa nhận điều ấy.
chính kiến trang trọng, thiên về lập trường đúng đắn, đối lập hàm ý với ‘tà’ Ví dụ: Ông ta giữ vững chính kiến trước tà thuyết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích về các học thuyết không chính thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự đối lập hoặc xung đột trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích một học thuyết không có cơ sở khoa học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trung lập hoặc khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ học thuyết khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ các học thuyết mới mà chưa được kiểm chứng đầy đủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tà thuyết nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, xằng bậy) hoặc động từ (phản bác, ủng hộ).