Suy vi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở tình trạng đi xuống, sút kém dần.
Ví dụ:
Do quản trị kém, doanh nghiệp bắt đầu suy vi.
Nghĩa: Ở tình trạng đi xuống, sút kém dần.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn rau nhà em từng xanh tốt, nay suy vi vì nắng hạn.
- Đội bóng của trường chơi kém đi, phong độ đang suy vi.
- Cây bút của em viết mực yếu dần, chữ cũng suy vi theo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thói quen đọc sách trong lớp dường như suy vi khi điện thoại hấp dẫn hơn.
- Ngôi chợ xưa nhộn nhịp, nay suy vi theo bước chân thưa vắng.
- Khi tinh thần tập thể suy vi, những hoạt động câu lạc bộ cũng rời rạc hẳn.
3
Người trưởng thành
- Do quản trị kém, doanh nghiệp bắt đầu suy vi.
- Niềm tin của khách hàng suy vi từng ngày khi lời hứa không được giữ.
- Nếu kỷ cương suy vi, tổ chức sẽ lỏng lẻo như tấm vải sờn chỉ.
- Văn hóa đọc suy vi không phải vì thiếu sách, mà vì thiếu thời gian dành cho nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng đi xuống, sút kém dần.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| suy vi | trang trọng, sắc thái tiêu cực, mức độ vừa–mạnh, hay dùng trong văn viết/lịch sử Ví dụ: Do quản trị kém, doanh nghiệp bắt đầu suy vi. |
| sa sút | trung tính, mức độ vừa, phổ thông Ví dụ: Sau chiến bại, quốc lực sa sút rõ rệt. |
| thoái hoá | trang trọng/khoa học xã hội, mức độ mạnh; dùng cho hệ thống/đạo đức Ví dụ: Bộ máy hành chính thoái hóa qua nhiều nhiệm kỳ. |
| xuống dốc | khẩu ngữ, hình ảnh, mức độ vừa Ví dụ: Doanh số công ty đang xuống dốc. |
| phục hưng | trang trọng, lịch sử/văn hóa, mức độ mạnh Ví dụ: Đất nước bước vào thời kỳ phục hưng sau cải cách. |
| khởi sắc | trung tính, báo chí, mức độ vừa Ví dụ: Kinh tế khởi sắc sau quý II. |
| thăng tiến | trang trọng, mức độ vừa; cho cá nhân/tổ chức Ví dụ: Sự nghiệp công ty thăng tiến trở lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng suy thoái của một tổ chức, nền kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh về sự suy tàn, thường mang tính ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các báo cáo kinh tế hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác buồn bã hoặc tiếc nuối.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy giảm hoặc thoái trào của một thực thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi mô tả những sự việc nhỏ nhặt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc mức độ để làm rõ hơn tình trạng suy vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy giảm khác như "suy thoái" hoặc "suy yếu".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt khi mô tả các tình huống không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp để tạo thành câu hoàn chỉnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang suy vi", "bắt đầu suy vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "đang"), danh từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng (như "nền kinh tế", "công ty").





