Suy dinh dưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạng thái sự dinh dưỡng không thoả mãn yêu cầu phát triển của cơ thể, thường do ăn uống không đầy đủ.
Ví dụ:
Suy dinh dưỡng là hậu quả của chế độ ăn thiếu và mất cân đối.
Nghĩa: Trạng thái sự dinh dưỡng không thoả mãn yêu cầu phát triển của cơ thể, thường do ăn uống không đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
- Bé Nam bị suy dinh dưỡng nên thấp hơn bạn cùng lớp.
- Bác sĩ dặn ăn đủ bữa để không rơi vào suy dinh dưỡng.
- Trong ảnh, chú chó gầy trơ xương vì suy dinh dưỡng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa hạn, nhiều trẻ em vùng cao đối mặt với suy dinh dưỡng do bữa ăn thiếu chất.
- Cơ thể suy dinh dưỡng dễ mệt mỏi, học vài tiết đã thấy đuối sức.
- Thói quen bỏ bữa sáng có thể góp phần dẫn đến suy dinh dưỡng lâu dài.
3
Người trưởng thành
- Suy dinh dưỡng là hậu quả của chế độ ăn thiếu và mất cân đối.
- Ở bệnh viện tuyến huyện, tôi gặp nhiều ca suy dinh dưỡng đi kèm thiếu máu và phù nề.
- Nếu kinh tế gia đình bấp bênh, nguy cơ suy dinh dưỡng âm thầm tăng theo từng mùa giáp hạt.
- Chống suy dinh dưỡng không chỉ là cho no bụng, mà còn là câu chuyện về kiến thức, thói quen và điều kiện sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe của trẻ em hoặc người lớn thiếu dinh dưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học về sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, dinh dưỡng học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lo ngại hoặc cảnh báo về tình trạng sức khỏe.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe liên quan đến thiếu dinh dưỡng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc dinh dưỡng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "nặng", "nhẹ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác như "thiếu dinh dưỡng".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tình trạng suy dinh dưỡng", "nguy cơ suy dinh dưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, mắc), và lượng từ (một số, nhiều).






Danh sách bình luận