Dinh dưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(Các tế bào, cơ quan của cơ thể) hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể.
Ví dụ:
Cơ thể hấp thu dinh dưỡng qua tiêu hóa rồi phân phối đến các cơ quan.
2.
tính từ
(Chất) cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể.
Ví dụ:
Omega-3 là dinh dưỡng có lợi cho tim mạch.
Nghĩa 1: (Các tế bào, cơ quan của cơ thể) hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cơ thể cần dinh dưỡng để lớn lên khỏe mạnh.
- Bữa ăn đủ dinh dưỡng giúp em chạy nhảy cả ngày.
- Khi ốm, em uống sữa để cơ thể có thêm dinh dưỡng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ thể chuyển hóa dinh dưỡng từ thức ăn thành năng lượng để học tập và vận động.
- Sau giờ thể dục, bổ sung dinh dưỡng giúp cơ bắp phục hồi nhanh hơn.
- Giấc ngủ tốt giúp cơ thể sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
- Cơ thể hấp thu dinh dưỡng qua tiêu hóa rồi phân phối đến các cơ quan.
- Khi căng thẳng kéo dài, khả năng đồng hóa dinh dưỡng có thể suy giảm rõ rệt.
- Chế độ ăn hợp lý không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn tối ưu hóa quá trình chuyển hóa.
- Ở người cao tuổi, việc hấp thu dinh dưỡng thay đổi, đòi hỏi điều chỉnh khẩu phần và cách chế biến.
Nghĩa 2: (Chất) cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Sữa có nhiều dinh dưỡng tốt cho xương.
- Rau xanh là nguồn dinh dưỡng cho mắt và da.
- Quả chín mang lại dinh dưỡng giúp em khỏe hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Protein là dinh dưỡng giúp xây dựng cơ bắp.
- Sắt là dinh dưỡng quan trọng cho việc tạo máu.
- Chất xơ không phải năng lượng nhưng là dinh dưỡng hỗ trợ tiêu hóa.
3
Người trưởng thành
- Omega-3 là dinh dưỡng có lợi cho tim mạch.
- Kẽm là dinh dưỡng giúp miễn dịch hoạt động hiệu quả.
- Canxi là dinh dưỡng cần cho xương và răng bền chắc.
- Probiotic được xem là dinh dưỡng hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Các tế bào, cơ quan của cơ thể) hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể.
Nghĩa 2: (Chất) cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
dưỡng chất
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dinh dưỡng | Chỉ các chất cụ thể có lợi cho cơ thể, mang tính khoa học, trung tính. Ví dụ: Omega-3 là dinh dưỡng có lợi cho tim mạch. |
| dưỡng chất | Trung tính, khoa học, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn. Ví dụ: Cơ thể cần nhiều dưỡng chất để phát triển khỏe mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chế độ ăn uống, sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sức khỏe, y tế, giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học, và khoa học thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, chế độ ăn uống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc sinh học.
- Có thể thay thế bằng từ "dinh dưỡng học" khi nói về ngành học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dinh dưỡng học" khi nói về ngành học.
- Khác biệt với "dinh dưỡng" trong ngữ cảnh chỉ chất dinh dưỡng cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dinh dưỡng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dinh dưỡng" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dinh dưỡng" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: "chế độ dinh dưỡng", "dinh dưỡng tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dinh dưỡng" thường kết hợp với động từ (như "cung cấp", "bổ sung") và tính từ (như "tốt", "kém"). Khi là tính từ, nó kết hợp với danh từ (như "thực phẩm", "chế độ").





