Sưởi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp xúc với hơi nóng cho ấm.
Ví dụ:
Cô ấy bật máy sưởi để sưởi căn phòng lạnh buốt.
Nghĩa: Tiếp xúc với hơi nóng cho ấm.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà ngồi quanh bếp than để sưởi cho ấm tay.
- Em áp hai bàn tay vào cốc cacao nóng để sưởi.
- Con mèo nằm bên cửa nắng để sưởi lông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tan học, tụi mình đứng cạnh quạt sưởi ở phòng trực để sưởi chân ướt.
- Trời mưa phùn, nó đặt balô xuống, chìa tay lên bình nước nóng để sưởi ngón tay tê cóng.
- Đêm cắm trại, cả nhóm quây vòng lửa, vừa sưởi vừa kể chuyện rùng rợn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bật máy sưởi để sưởi căn phòng lạnh buốt.
- Sau một ngày dài ngoài gió bấc, tôi kề tay vào tách trà để sưởi, nghe hơi ấm ngấm dần.
- Anh ghé quán nhỏ, sưởi bên bếp lò đỏ than và để yên những mệt mỏi tan ra.
- Mùa đông đến, chúng tôi sưởi bằng nắng hiếm hoi ngoài hiên, chậm rãi gom lại cảm giác bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm ấm cơ thể hoặc không gian, đặc biệt trong mùa lạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ấm áp, gần gũi trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác ấm áp, dễ chịu.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động làm ấm trong bối cảnh gia đình hoặc cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian hoặc cơ thể như "sưởi ấm phòng", "sưởi tay".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sưởi ấm" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hâm nóng" ở chỗ "sưởi" thường không liên quan đến thực phẩm.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hành động liên quan đến nhiệt độ thực phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sưởi ấm", "sưởi nắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sưởi (như "cơ thể", "phòng"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng", "nhanh chóng").





