Sun

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Co lại, chun lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Co lại, chun lại.
Từ đồng nghĩa:
co lại chun lại teo
Từ trái nghĩa:
nở ra giãn ra phồng lên
Từ Cách sử dụng
sun Ít dùng, chỉ sự co lại, thu nhỏ kích thước của vật thể, thường do mất nước hoặc nhiệt độ. Ví dụ:
co lại Trung tính, phổ biến, chỉ sự thu nhỏ kích thước. Ví dụ: Áo len bị co lại sau khi giặt nước nóng.
chun lại Trung tính, phổ biến, chỉ sự thu hẹp, nhăn nhúm lại. Ví dụ: Da tay chun lại vì ngâm nước lâu.
teo Trung tính, thường dùng cho bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị mất thể tích, có thể mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Cơ bắp bị teo lại do ít vận động.
nở ra Trung tính, chỉ sự tăng kích thước, mở rộng. Ví dụ: Hạt nở ra khi ngâm nước.
giãn ra Trung tính, chỉ sự kéo dài, nới rộng. Ví dụ: Dây chun giãn ra khi kéo.
phồng lên Trung tính, chỉ sự tăng thể tích, căng lên. Ví dụ: Bánh mì phồng lên khi nướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự co lại của vật thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, trung tính.
  • Phù hợp với văn chương hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự co lại của vật thể trong ngữ cảnh văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sun" trong tiếng Anh có nghĩa là mặt trời.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cái áo sun lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có thể co lại, ví dụ: "vải", "áo".
co rút thu hẹp tóp teo thắt bóp ép nén

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới