Sống sượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thiếu sự nhuần nhuyễn, không tự nhiên.
Ví dụ:
Phân đoạn kết phim khá sống sượng, cảm giác dừng đột ngột.
2.
tính từ
(Cử chỉ, nói năng) thiếu sự tế nhị, sự nhã nhặn tối thiểu.
Ví dụ:
Anh ta buông lời sống sượng giữa bữa ăn, ai cũng cụt hứng.
Nghĩa 1: Thiếu sự nhuần nhuyễn, không tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé cười sống sượng khi đứng trước lớp, mặt cứ đơ ra.
- Bức tranh tô màu còn sống sượng, nét chưa mượt.
- Bạn ấy tập múa nên động tác còn sống sượng, chưa mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách chuyển cảnh trong video của tụi mình vẫn hơi sống sượng, khán giả xem bị khựng lại.
- Câu xin lỗi bạn viết nghe sống sượng, như chưa chạm tới cảm xúc.
- Bài thuyết trình có mở đầu sống sượng nên không hút người nghe.
3
Người trưởng thành
- Phân đoạn kết phim khá sống sượng, cảm giác dừng đột ngột.
- Lời chúc trong thiệp nghe sống sượng, như được ráp vội cho đủ lễ.
- Cách anh phủ nhận tin đồn quá sống sượng, thấy rõ sự gượng gạo.
- Bản phối này có đoạn chuyển điệu sống sượng, chưa liền lạc.
Nghĩa 2: (Cử chỉ, nói năng) thiếu sự tế nhị, sự nhã nhặn tối thiểu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hỏi chuyện một cách sống sượng làm bạn khác buồn.
- Em chê món ăn của bạn ngay trước mặt là nói năng sống sượng.
- Bạn cắt lời cô giáo một cách sống sượng, không lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trêu ngoại hình người khác như thế là sống sượng và thiếu tôn trọng.
- Việc tung tin riêng tư của bạn mình là cách cư xử sống sượng.
- Cậu nhận quà rồi chê bai ngay, nghe sống sượng khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta buông lời sống sượng giữa bữa ăn, ai cũng cụt hứng.
- Hỏi chuyện lương của người mới gặp là sống sượng và kém duyên.
- Cách từ chối lời mời của cô ấy quá sống sượng, làm không khí nặng nề.
- Đòi hỏi ân huệ một cách sống sượng chỉ khiến người khác khép lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiếu sự nhuần nhuyễn, không tự nhiên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sống sượng | mức độ trung bình-khá; sắc thái chê; ngữ vực trung tính Ví dụ: Phân đoạn kết phim khá sống sượng, cảm giác dừng đột ngột. |
| vụng về | mức độ trung bình; chê nhẹ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Nét vẽ còn vụng về, nhìn khá sống sượng. |
| thô | mức độ khá mạnh; chê; trung tính Ví dụ: Chuyển cảnh còn thô, tạo cảm giác sống sượng. |
| lộ liễu | mức độ mạnh; chê; trung tính Ví dụ: Dụng ý đạo diễn quá lộ liễu nên đoạn kết sống sượng. |
| nhuần nhuyễn | mức độ mạnh; khen; trang trọng-trung tính Ví dụ: Kịch bản được xử lý nhuần nhuyễn, không còn sống sượng. |
| mượt mà | mức độ trung bình; khen; văn chương Ví dụ: Lời văn mượt mà chứ không sống sượng nữa. |
| tự nhiên | mức độ trung bình; khen; trung tính Ví dụ: Diễn xuất rất tự nhiên, hết sống sượng. |
Nghĩa 2: (Cử chỉ, nói năng) thiếu sự tế nhị, sự nhã nhặn tối thiểu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sống sượng | mức độ mạnh; chê; ngữ vực khẩu ngữ-trung tính Ví dụ: Anh ta buông lời sống sượng giữa bữa ăn, ai cũng cụt hứng. |
| thô lỗ | mức độ mạnh; chê; trung tính Ví dụ: Nói năng sống sượng, thô lỗ với khách. |
| cộc cằn | mức độ khá mạnh; chê; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta đáp cộc cằn, nghe thật sống sượng. |
| lỗ mãng | mức độ mạnh; chê; trang trọng Ví dụ: Câu hỏi lỗ mãng, sống sượng giữa cuộc họp. |
| tế nhị | mức độ mạnh; khen; trang trọng-trung tính Ví dụ: Cô ấy nói rất tế nhị, không hề sống sượng. |
| nhã nhặn | mức độ trung bình; khen; trung tính Ví dụ: Anh ta nhã nhặn chứ không sống sượng. |
| lịch sự | mức độ trung bình; khen; phổ thông Ví dụ: Hãy lịch sự, đừng nói năng sống sượng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi, lời nói thiếu tế nhị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tế nhị trong hành vi hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thô lỗ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả sự việc hoặc hành động không liên quan đến con người.
- Chú ý không dùng quá mức để tránh làm mất đi ý nghĩa phê phán.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sống sượng", "quá sống sượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





