Lộ liễu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng để cho người ngoài dễ dàng nhận ra trong khi đáng lẽ phải được che giấu kín đáo.
Ví dụ: Anh ta che giấu sơ hở rất lộ liễu.
Nghĩa: Ở tình trạng để cho người ngoài dễ dàng nhận ra trong khi đáng lẽ phải được che giấu kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam giấu quà sau lưng nhưng cười quá lộ liễu nên ai cũng đoán được.
  • Bạn Hạ viết thư bí mật mà nhìn quanh lớp lộ liễu, cô giáo thấy ngay.
  • Bạn Tí nói dối đã làm bài, nhưng nhìn vở trống trơn rất lộ liễu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khen giáo viên một cách lộ liễu ngay trước giờ kiểm tra, khiến cả lớp bật cười.
  • Cô bạn giả vờ không quan tâm, nhưng ánh mắt dõi theo điện thoại quá lộ liễu.
  • Bạn đội mũ trong lớp để che tóc mới nhuộm, mà cứ vuốt tóc hoài, thành ra lộ liễu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta che giấu sơ hở rất lộ liễu.
  • Nụ cười cố làm ra vẻ tự nhiên nhưng lộ liễu như vết mực trên áo trắng.
  • Cố tình tỏ ra bận rộn chỉ để né câu hỏi, sự né tránh ấy lộ liễu đến khó coi.
  • Những cái bắt tay, những lời khen qua loa, tất cả đều lộ liễu như một vở kịch vụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không kín đáo, dễ bị người khác nhận ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hiệu ứng miêu tả rõ nét về sự thiếu kín đáo của nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu kín đáo hoặc tế nhị.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kín đáo của một hành động hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ sự tế nhị.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "rõ ràng" nhưng "lộ liễu" nhấn mạnh sự không kín đáo.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lộ liễu", "quá lộ liễu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự việc, hiện tượng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...