Sõng soài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy.
Ví dụ: Anh ngã, nằm sõng soài giữa nền xi măng lạnh.
Nghĩa: Ở tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó vấp ngã, nằm sõng soài trên sân gạch.
  • Con búp bê rơi, nằm sõng soài dưới gầm bàn.
  • Sau giờ đá bóng, Tuấn mệt quá, nằm sõng soài trên bãi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc lá khô bị gió quật, nằm sõng soài trên lối đi.
  • Thua trận, cậu thủ môn đổ người sõng soài trước khung thành.
  • Mưa xối xả, chiếc áo mưa ướt sũng dính sõng soài vào lưng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngã, nằm sõng soài giữa nền xi măng lạnh.
  • Nhìn ông lão say nằm sõng soài bên vỉa hè, tôi bỗng thấy lòng nặng trĩu.
  • Sau một ngày kiệt sức, chị chỉ muốn buông mình sõng soài trên giường, mặc cho đêm trôi.
  • Người thợ gỗ ngả lưng sõng soài trên sàn nhà xưởng, mùi gỗ mới thơm nồng quanh anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái ngã hoặc nằm dài ra một cách không kiểm soát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ về trạng thái cơ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, không kiểm soát.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái ngã hoặc nằm dài một cách rõ ràng, sinh động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sóng sượt" nhưng "sõng soài" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nằm sõng soài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nằm, ngã) hoặc danh từ chỉ người/vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...