Sóng sượt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy.
Ví dụ:
Anh về đến nhà là nằm sóng sượt trên sofa, không buồn nhúc nhích.
Nghĩa: Ở tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mệt quá nên nằm sóng sượt trên ghế dài.
- Con mèo no bụng, nằm sóng sượt bên cửa sổ.
- Sau giờ thể dục, bạn Lan nằm sóng sượt trên sân cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thua trận, cậu thủ môn nằm sóng sượt giữa khung thành, thở hổn hển.
- Đi nắng về, nó quăng balô rồi nằm sóng sượt trên nền mát như tan ra.
- Cô bé đọc truyện xong, nằm sóng sượt trên giường, mắt nhìn trần nhà.
3
Người trưởng thành
- Anh về đến nhà là nằm sóng sượt trên sofa, không buồn nhúc nhích.
- Cả ngày chạy deadline, tôi về đến cửa đã nằm sóng sượt, mặc kệ điện thoại rung.
- Trận ốm quật ngã anh, để anh nằm sóng sượt như chiếc lá rủ bóng chiều.
- Mệt quá, cô chỉ muốn nằm sóng sượt, cho cơ thể tự nói thay mọi lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sóng sượt | Khẩu ngữ, miêu tả trực quan; trung tính, hơi thô mộc Ví dụ: Anh về đến nhà là nằm sóng sượt trên sofa, không buồn nhúc nhích. |
| bất động | Trung tính, hơi trang trọng; mức độ mạnh (không cử động) Ví dụ: Anh ta nằm bất động sau cú ngã. |
| bất tỉnh | Trung tính, y học/đời thường; mạnh (mất ý thức, nằm dài) Ví dụ: Nạn nhân bất tỉnh, nằm bất động trên nền nhà. |
| cựa quậy | Khẩu ngữ, nhẹ; chỉ có cử động Ví dụ: Nó vẫn cựa quậy chứ không nằm sóng sượt. |
| động đậy | Trung tính, thông dụng; trái nghĩa trực tiếp về cử động Ví dụ: Cô ấy khẽ động đậy chứ không còn nằm sóng sượt nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái thư giãn, nghỉ ngơi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái thư giãn, thoải mái.
- Thường dùng trong văn chương, có tính hình ảnh cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi miêu tả trạng thái nằm nghỉ ngơi, thư giãn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái nằm khác như "nằm dài".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nằm sóng sượt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động nằm hoặc nghỉ ngơi, ví dụ: "nằm sóng sượt".






Danh sách bình luận