Sồn sồn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Nói năng, hoạt động) ồn ào, vội vàng, có vẻ nóng nảy.
Ví dụ: Anh ta lao vào tranh luận sồn sồn, không để ai nói hết câu.
2.
tính từ
Đã nhiều tuổi, nhưng chưa phải già.
Ví dụ: Chị ở độ sồn sồn, kinh nghiệm dày mà khí sắc còn tươi.
Nghĩa 1: (Nói năng, hoạt động) ồn ào, vội vàng, có vẻ nóng nảy.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy bước vào phòng, nói sồn sồn làm cả lớp giật mình.
  • Chú kia tranh bóng sồn sồn, suýt ngã bạn.
  • Bạn Nam cãi nhau sồn sồn, cô giáo phải nhắc nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh phục vụ chạy sồn sồn giữa quán, khay ly va vào nhau lách cách.
  • Cô ấy phản ứng sồn sồn khi bị hiểu lầm, giọng cao hẳn lên.
  • Thầy vừa nhắc bài, cậu bạn đã trả lời sồn sồn, không kịp suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lao vào tranh luận sồn sồn, không để ai nói hết câu.
  • Có những chiều muộn, người ta dễ nóng ruột mà làm việc sồn sồn, hỏng cả kế hoạch.
  • Nghe tin xấu, chị bật dậy sồn sồn, gọi dồn dập khắp nơi.
  • Không phải nóng nảy là mạnh mẽ; cái kiểu làm sồn sồn chỉ khiến vấn đề rối thêm.
Nghĩa 2: Đã nhiều tuổi, nhưng chưa phải già.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác hàng xóm trông sồn sồn, lúc nào cũng cười.
  • Mẹ bạn Minh đã sồn sồn nhưng vẫn chạy bộ mỗi sáng.
  • Cô giáo tuổi sồn sồn, dạy chúng em rất dịu dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú ấy tầm tuổi sồn sồn, tóc điểm sương mà dáng vẫn nhanh nhẹn.
  • Cô ca sĩ đã sồn sồn nhưng giọng hát còn đầy lửa.
  • Ba bạn tôi ở độ tuổi sồn sồn, thích học thêm công nghệ mới.
3
Người trưởng thành
  • Chị ở độ sồn sồn, kinh nghiệm dày mà khí sắc còn tươi.
  • Tuổi sồn sồn là lúc người ta hiểu mình đủ để đi chậm mà chắc.
  • Anh ấy sồn sồn thôi, chưa già đâu, vẫn còn ham làm và ham học.
  • Đến độ sồn sồn, người ta bắt đầu chọn bình yên hơn ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Nói năng, hoạt động) ồn ào, vội vàng, có vẻ nóng nảy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
điềm đạm trầm tĩnh khoan thai
Từ Cách sử dụng
sồn sồn khẩu ngữ; sắc thái chê nhẹ; mức độ vừa–khá mạnh, thiên về nông nổi, hấp tấp Ví dụ: Anh ta lao vào tranh luận sồn sồn, không để ai nói hết câu.
ồn ào trung tính; mức độ vừa; thiên về náo động Ví dụ: Anh ấy nói năng ồn ào suốt buổi.
hấp tấp trung tính; vừa; vội vã, thiếu suy xét Ví dụ: Anh ấy quyết định hấp tấp nên sai sót.
điềm đạm tích cực; trung tính–trang trọng; mức độ rõ Ví dụ: Cô ấy nói năng điềm đạm, ai cũng dễ chịu.
trầm tĩnh trang trọng; mạnh; nhấn vào bình thản, kiềm chế Ví dụ: Anh ta xử lý tình huống rất trầm tĩnh.
khoan thai văn chương–trang trọng; nhẹ; thong dong, từ tốn Ví dụ: Bà nói năng khoan thai, rành rọt.
Nghĩa 2: Đã nhiều tuổi, nhưng chưa phải già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ của ai đó khi họ tỏ ra vội vàng, ồn ào, hoặc có vẻ nóng nảy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó có hành vi ồn ào, vội vàng, hoặc nóng nảy.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng để chỉ người trung niên, chưa già nhưng không còn trẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ồn ào khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ồn ào" ở chỗ nhấn mạnh thêm sự vội vàng và nóng nảy.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người phụ nữ sồn sồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "nói sồn sồn", "bà ấy sồn sồn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...