Són

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đái hay ỉa chút ít ra quần, do không tự chủ được.
Ví dụ: Anh ho liên hồi nên bị són một ít.
2.
động từ
Đưa ra, bỏ ra quá ít một cách khó khăn (hàm ý chê).
Ví dụ: Anh ta chỉ són tiền như rỏ từng giọt, nhìn mà khó chịu.
Nghĩa 1: Đái hay ỉa chút ít ra quần, do không tự chủ được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé cười quá nên lỡ són ra quần.
  • Em ngủ quên và són một chút trên giường.
  • Bạn sợ quá, lỡ són một tí khi nghe tiếng sấm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy giật mình vì phim kinh dị, bất giác són một chút.
  • Bà cụ ho mạnh liên tục nên bị són ít ra quần.
  • Sau trận cười vỡ bụng, nhỏ bạn thú nhận mình bị són tí xíu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ho liên hồi nên bị són một ít.
  • Sau sinh, cô ấy thỉnh thoảng bị són khi chạy bộ, và điều đó làm cô ngại ra ngoài.
  • Cụ ông kể, từ ngày bệnh nặng, đôi lúc lại són, thấy tủi mà đành chịu.
  • Người phụ nữ bước vội khỏi thang máy vì sợ cười thêm nữa sẽ lại són.
Nghĩa 2: Đưa ra, bỏ ra quá ít một cách khó khăn (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chỉ són cho bạn một miếng bánh bé xíu.
  • Cậu ta són tiền mua bút, cứ đắn đo mãi.
  • Bạn ấy són lời khen, nói có một câu rồi thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn góp quỹ, mà cậu ấy chỉ són ra vài đồng, mặt cứ nhăn nhó.
  • Xin ý kiến thì chị ấy chỉ són được mấy chữ, chẳng chịu nói rõ.
  • Ông chủ quán són tương đến mức ăn mãi vẫn nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chỉ són tiền như rỏ từng giọt, nhìn mà khó chịu.
  • Họp cả buổi, sếp chỉ són vài lời hứa, nghe xong càng nản.
  • Gọi thêm nước chấm mà quán cứ són từng thìa, làm khách bực.
  • Trong chuyện tình cảm, có người cũng chỉ són chút quan tâm, đủ để giữ chân, không đủ để tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không kiểm soát được việc bài tiết, hoặc chỉ trích ai đó keo kiệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể gây cười hoặc châm biếm trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát hoặc keo kiệt.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Có thể bị coi là thô tục nếu dùng không đúng chỗ.
  • Người học cần chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị són", "đã són".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "nước tiểu"), phó từ chỉ mức độ (như "chút ít").